So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
0.25
-0.99
0.90
2.25
0.96
2.14
3.20
3.30
Live
0.96
0.5
0.92
0.92
2.25
0.94
1.96
3.25
3.85
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
2.5
0.01
19.00
1.01
23.00
BET365Sớm
0.85
0.5
1.00
0.83
2.25
-0.97
1.83
3.40
4.50
Live
0.95
0.5
0.90
0.92
2.25
0.92
1.86
3.30
4.20
Run
0.52
0
-0.65
-0.13
2.5
0.08
17.00
1.03
23.00
Mansion88Sớm
0.83
0.25
-0.97
0.88
2.25
0.96
2.20
3.15
3.25
Live
0.97
0.5
0.95
0.94
2.25
0.96
1.97
3.25
3.80
Run
0.43
0
-0.51
-0.24
2.5
0.16
4.45
1.34
9.10
188betSớm
0.88
0.25
-0.98
0.91
2.25
0.97
2.14
3.20
3.30
Live
0.97
0.5
0.93
0.93
2.25
0.95
1.96
3.25
3.85
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.17
2.5
0.07
19.00
1.01
23.00
SbobetSớm
0.86
0.25
-0.96
0.89
2.25
0.99
2.21
3.03
3.13
Live
0.96
0.5
0.96
0.90
2.25
1.00
1.94
3.32
4.08
Run
0.35
0
-0.43
-0.19
2.5
0.11
10.50
1.07
20.00

Bên nào sẽ thắng?

Internacional RS
ChủHòaKhách
Santos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Internacional RSSo Sánh Sức MạnhSantos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Serie A-17] Internacional RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
361011154153411727.8%
187652419271638.9%
1835101734141616.7%
612345516.7%
[BRA Serie A-16] Santos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
361011153950411627.8%
187652119271538.9%
1835101831141516.7%
612369516.7%

Thành tích đối đầu

Internacional RS            
Chủ - Khách
SantosInternacional RS
Internacional RSSantos
SantosInternacional RS
Internacional RSSantos
SantosInternacional RS
Internacional RSSantos
SantosInternacional RS
SantosInternacional RS
Internacional RSSantos
Internacional RSSantos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D124-07-251 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.42-0.32-0.34T-0.930.250.80TT
BRA D122-10-237 - 1
(4 - 0)
3 - 6-0.60-0.28-0.21T0.890.750.99TT
BRA D104-06-231 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.40-0.31-0.34H0.800.00-0.93HX
BRA D101-10-221 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.56-0.27-0.22T-0.970.750.85TX
BRA D109-06-221 - 1
(0 - 0)
10 - 3-0.41-0.32-0.32H-0.930.250.80TX
BRA D128-11-211 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.52-0.29-0.25H0.940.500.94TX
BRA D122-08-212 - 2
(2 - 1)
4 - 4-0.42-0.33-0.33H-0.930.250.81TT
BRA D114-11-202 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.37-0.32-0.38B0.970.000.91BX
BRA D113-08-202 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.48-0.32-0.32T0.840.250.98TX
BRA D113-10-190 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.48-0.30-0.27H0.820.25-0.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Internacional RS            
Chủ - Khách
Internacional RSBahia
Vitoria BAInternacional RS
Internacional RSAtletico Mineiro
Fluminense RJInternacional RS
BahiaInternacional RS
Internacional RSSport Club do Recife
MirassolInternacional RS
Internacional RSBotafogo RJ
Internacional RSCorinthians Paulista (SP)
JuventudeInternacional RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D108-11-252 - 2
(1 - 0)
6 - 5-0.46-0.29-0.32H0.920.250.96TT
BRA D105-11-251 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.41-0.32-0.36B0.810-0.93BX
BRA D102-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.48-0.31-0.29H-0.930.50.81TX
BRA D125-10-251 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.51-0.29-0.27B0.960.50.92BX
BRA D122-10-251 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.48-0.30-0.29B-0.930.50.81BX
BRA D119-10-252 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.61-0.27-0.20T0.830.75-0.95TX
BRA D115-10-253 - 1
(2 - 1)
9 - 2-0.48-0.30-0.30B0.840.25-0.96BT
BRA D104-10-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.40-0.31-0.37T0.860-0.98TX
BRA D101-10-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.48-0.31-0.29H-0.930.50.81TH
BRA D127-09-251 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.29-0.30-0.48H-0.94-0.250.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Santos            
Chủ - Khách
SantosPalmeiras
FlamengoSantos
PalmeirasSantos
SantosFortaleza
Botafogo RJSantos
SantosVitoria BA
SantosCorinthians Paulista (SP)
CearaSantos
SantosGremio (RS)
BragantinoSantos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D116-11-251 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.26-0.28-0.54-0.98-0.50.86X
BRA D109-11-253 - 2
(1 - 0)
10 - 3-0.76-0.20-0.120.981.50.90T
BRA D107-11-252 - 0
(0 - 0)
13 - 5-0.74-0.21-0.140.861.25-0.98X
BRA D101-11-251 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.57-0.27-0.240.960.750.92X
BRA D126-10-252 - 2
(2 - 1)
6 - 6-0.55-0.29-0.240.820.5-0.94T
BRA D121-10-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.55-0.29-0.240.820.5-0.94X
BRA D116-10-253 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.48-0.32-0.280.820.25-0.94T
BRA D105-10-253 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.43-0.32-0.33-0.960.250.84T
BRA D102-10-251 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.48-0.30-0.300.830.25-0.95X
BRA D128-09-252 - 2
(1 - 0)
5 - 7-0.44-0.30-0.340.980.250.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Internacional RSSo sánh số liệuSantos
  • 9Tổng số ghi bàn12
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.2
  • 10Tổng số mất bàn16
  • 1.0Trung bình mất bàn1.6
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Internacional RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem10XemXem2XemXem21XemXem30.3%XemXem14XemXem42.4%XemXem16XemXem48.5%XemXem
17XemXem7XemXem0XemXem10XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
16XemXem3XemXem2XemXem11XemXem18.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Santos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem13XemXem1XemXem19XemXem39.4%XemXem16XemXem48.5%XemXem17XemXem51.5%XemXem
16XemXem6XemXem0XemXem10XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Internacional RS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem13XemXem3XemXem17XemXem39.4%XemXem16XemXem48.5%XemXem6XemXem18.2%XemXem
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem3XemXem17.6%XemXem
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem3XemXem18.8%XemXem
631250.0%Xem00.0%350.0%Xem
Santos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem12XemXem5XemXem16XemXem36.4%XemXem10XemXem30.3%XemXem15XemXem45.5%XemXem
16XemXem5XemXem3XemXem8XemXem31.2%XemXem4XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
620433.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Internacional RSThời gian ghi bànSantos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    15
    0 Bàn
    10
    10
    1 Bàn
    8
    7
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    19
    12
    Bàn thắng H1
    16
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Internacional RSChi tiết về HT/FTSantos
  • 7
    5
    T/T
    3
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    3
    3
    H/T
    4
    5
    H/H
    6
    7
    H/B
    0
    1
    B/T
    5
    5
    B/H
    6
    6
    B/B
ChủKhách
Internacional RSSố bàn thắng trong H1&H2Santos
  • 5
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    12
    11
    Hòa
    6
    10
    Mất 1 bàn
    7
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Internacional RS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA D128-11-2025KháchVasco da Gama4 Ngày
BRA D118-12-2025KháchSao Paulo24 Ngày
BRA D121-12-2025ChủBragantino27 Ngày
Santos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA D129-11-2025ChủSport Club do Recife4 Ngày
BRA D118-12-2025KháchJuventude24 Ngày
BRA D121-12-2025ChủCruzeiro27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 27.8%Thắng27.8% [10]
  • [11] 30.6%Hòa30.6% [10]
  • [15] 41.7%Bại41.7% [15]
  • Chủ/Khách
  • [7] 19.4%Thắng8.3% [3]
  • [6] 16.7%Hòa13.9% [5]
  • [5] 13.9%Bại27.8% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    53 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    1.47 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    50
  • TB được điểm
    1.08
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 27.27%Hòa44.44% [4]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Internacional RS VS Santos ngày 25-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.