Giải đấu hot

BXH Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 40 | 26 | 50 | 22 15 5 2 40 26 50 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 22 | 13 | 4 | 5 | 45 | 24 | 43 | 22 13 4 5 45 24 43 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 33 | 8 | 43 | 22 13 4 5 33 8 43 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 4 | 36 | 22 10 6 6 33 4 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 38 | 6 | 35 | 22 9 8 5 38 6 35 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 36 | 12 | 34 | 22 9 7 6 36 12 34 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 5 | 33 | 22 10 3 9 35 5 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 5 | 33 | 22 9 6 7 32 5 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 22 | 8 | 9 | 5 | 23 | 0 | 33 | 22 8 9 5 23 0 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 22 | 9 | 5 | 8 | 24 | -1 | 32 | 22 9 5 8 24 -1 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 22 | 9 | 4 | 9 | 30 | -1 | 31 | 22 9 4 9 30 -1 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 22 | 7 | 9 | 6 | 32 | 3 | 30 | 22 7 9 6 32 3 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
13 | 22 | 7 | 7 | 8 | 23 | -2 | 28 | 22 7 7 8 23 -2 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
14 | 22 | 7 | 6 | 9 | 31 | 2 | 27 | 22 7 6 9 31 2 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
15 | 22 | 6 | 9 | 7 | 35 | -6 | 27 | 22 6 9 7 35 -6 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
16 | 22 | 6 | 7 | 9 | 30 | -7 | 25 | 22 6 7 9 30 -7 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
17 | 22 | 6 | 4 | 12 | 21 | -13 | 22 | 22 6 4 12 21 -13 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
18 | 22 | 4 | 5 | 13 | 24 | -20 | 17 | 22 4 5 13 24 -20 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
19 | 22 | 3 | 5 | 14 | 23 | -19 | 14 | 22 3 5 14 23 -19 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
20 | 22 | 1 | 5 | 16 | 15 | -26 | 8 | 22 1 5 16 15 -26 8 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
Relegation
Champions League league stage
Europa League league stage
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
Xem thêm



















