Giải đấu hot

BXH Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh
2025-2026
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 16 | 11 | 3 | 2 | 30 | 20 | 36 | 16 11 3 2 30 20 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 16 | 11 | 1 | 4 | 38 | 22 | 34 | 16 11 1 4 38 22 34 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 25 | 8 | 33 | 16 10 3 3 25 8 33 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 27 | 12 | 28 | 16 8 4 4 27 12 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 20 | 5 | 26 | 16 7 5 4 20 5 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 16 | 7 | 5 | 4 | 30 | 4 | 26 | 16 7 5 4 30 4 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 | 2 | 26 | 16 8 2 6 26 2 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 16 | 7 | 5 | 4 | 19 | 2 | 26 | 16 7 5 4 19 2 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 16 | 7 | 3 | 6 | 18 | -1 | 24 | 16 7 3 6 18 -1 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 16 | 6 | 5 | 5 | 25 | 2 | 23 | 16 6 5 5 25 2 23 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 16 | 6 | 4 | 6 | 25 | 4 | 22 | 16 6 4 6 25 4 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 1 | 22 | 16 6 4 6 21 1 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
13 | 16 | 5 | 6 | 5 | 25 | -3 | 21 | 16 5 6 5 25 -3 21 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
14 | 16 | 6 | 2 | 8 | 23 | -3 | 20 | 16 6 2 8 23 -3 20 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
15 | 16 | 6 | 2 | 8 | 22 | -3 | 20 | 16 6 2 8 22 -3 20 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
16 | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | -8 | 18 | 16 5 3 8 17 -8 18 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
17 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20 | -10 | 16 | 16 4 4 8 20 -10 16 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
18 | 16 | 3 | 4 | 9 | 19 | -13 | 13 | 16 3 4 9 19 -13 13 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
19 | 16 | 3 | 1 | 12 | 18 | -15 | 10 | 16 3 1 12 18 -15 10 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
20 | 16 | 0 | 2 | 14 | 9 | -26 | 2 | 16 0 2 14 9 -26 2 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
Relegation
Champions League league stage
Europa League league stage
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
Xem thêm



















