
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Botafogo FR U20 | Botafogo RJ | - | Ký hợp đồng |
| 30-12-2014 | Botafogo RJ | Atlético Monte Azul (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Atlético Monte Azul (SP) | Palmeiras | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Palmeiras | Atlético Monte Azul (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2017 | Atlético Monte Azul (SP) | Corinthians Paulista (SP) | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-02-2022 | Corinthians Paulista (SP) | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| 18-04-2024 | Internacional RS | Athletico Paranaense | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Athletico Paranaense | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2025 | Internacional RS | Red Bull Bragantino | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-11-2025 22:00 | Red Bull Bragantino | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 00:30 | CR Flamengo | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-11-2025 22:00 | Red Bull Bragantino | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 00:00 | Sao Paulo | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-11-2025 22:00 | Red Bull Bragantino | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 19:00 | Bahia | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-10-2025 22:00 | Juventude | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-10-2025 22:00 | Palmeiras | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-10-2025 22:00 | Mirassol | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-09-2025 23:30 | Cruzeiro Esporte Clube | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Brazilian champion | 2 | 17 16 |
| Brazilian cup winner | 1 | 15 |