
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Racing Club de Avellaneda | Estudiantes La Plata | 0.64M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-07-2012 | Estudiantes La Plata | River Plate | 0.695M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2016 | River Plate | Sevilla FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Sevilla FC | Al Rayyan | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2021 | Al Rayyan | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-11-2025 22:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-11-2025 00:00 | Internacional RS | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-11-2025 00:30 | Ceara | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-11-2025 21:30 | Internacional RS | Bahia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 21:30 | Internacional RS | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-10-2025 20:30 | Fluminense RJ | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-10-2025 22:00 | Bahia | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-10-2025 23:00 | Mirassol | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-10-2025 21:30 | Internacional RS | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-10-2025 22:30 | Internacional RS | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Champions League participant | 2 | 17/18 16/17 |
| Copa América participant | 1 | 16 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 16 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 15/16 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 14/15 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 14/15 |
| J.League Cup / Copa Sudamericana Championship | 1 | 14/15 |
| Argentinian champion | 2 | 14 10 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 13/14 |
| Winner Copa Campeonato | 1 | 13/14 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 07 |
| Under 20 World Champion | 1 | 07 |