So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.25
0.84
0.85
2.25
0.95
2.23
3.30
2.87
Live
0.85
0.25
-0.97
-0.98
2.5
0.84
2.09
3.35
3.10
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
3.5
0.01
1.04
9.50
29.00
BET365Sớm
0.98
0.25
0.83
0.93
2.25
0.88
2.30
3.25
3.25
Live
0.80
0.25
1.00
0.97
2.5
0.82
2.10
3.30
3.50
Run
0.17
0
-0.26
-0.14
3.5
0.08
1.01
41.00
351.00
Mansion88Sớm
-0.99
0.25
0.85
1.00
2.5
0.84
2.17
3.20
2.90
Live
0.82
0.25
-0.93
-0.95
2.5
0.83
2.16
3.10
3.20
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.17
3.5
0.05
1.04
7.50
120.00
188betSớm
0.99
0.25
0.85
0.86
2.25
0.96
2.23
3.30
2.87
Live
0.84
0.25
-0.94
-0.99
2.5
0.87
2.09
3.35
3.10
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.14
3.5
0.02
1.04
9.50
29.00
SbobetSớm
-0.98
0.25
0.86
0.84
2.25
-0.98
2.22
3.08
2.88
Live
0.79
0.25
-0.89
0.79
2.25
-0.92
2.11
3.11
3.27
Run
0.12
0
-0.22
-0.17
3.5
0.07
1.05
7.40
75.00

Bên nào sẽ thắng?

Asteras Aktor
ChủHòaKhách
OFI Crete
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Asteras AktorSo Sánh Sức MạnhOFI Crete
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-10] Asteras Aktor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
122551417111016.7%
51401187920.0%
71153941314.3%
602481320.0%
[GRE Super League-12] OFI Crete
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11308112291227.3%
610561031216.7%
520351261140.0%
6204814633.3%

Thành tích đối đầu

Asteras Aktor            
Chủ - Khách
OFI CreteAsteras Tripolis
Asteras TripolisOFI Crete
OFI CreteAsteras Tripolis
Asteras TripolisOFI Crete
OFI CreteAsteras Tripolis
Asteras TripolisOFI Crete
Asteras TripolisOFI Crete
OFI CreteAsteras Tripolis
Asteras TripolisOFI Crete
OFI CreteAsteras Tripolis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D126-04-250 - 2
(0 - 0)
7 - 3-0.41-0.30-0.36T0.830.00-0.95TX
GRE D113-04-252 - 1
(1 - 1)
9 - 3-0.46-0.31-0.31T0.900.250.98TT
GRE Cup02-04-251 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.43-0.32-0.33H-0.980.250.80TX
GRE Cup26-02-250 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.49-0.32-0.27B-0.960.500.84BX
GRE D115-02-252 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.42-0.31-0.35B0.800.00-0.93BT
GRE D104-11-243 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.48-0.29-0.30T0.820.25-0.94TT
GRE D127-04-241 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.40-0.40-0.36H0.750.00-0.88HX
GRE D121-12-230 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.49-0.30-0.29T-0.960.500.84TX
GRE D126-08-233 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.47-0.31-0.31T0.870.25-0.99TT
GRE D122-04-231 - 1
(1 - 1)
2 - 2-0.48-0.31-0.29H0.810.25-0.93TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Asteras Aktor            
Chủ - Khách
PanathinaikosAsteras Tripolis
Asteras TripolisAE Kifisias
PanserraikosAsteras Tripolis
Asteras TripolisPAOK Saloniki
Asteras TripolisOlympiakos Piraeus
Volos NFCAsteras Tripolis
AE KifisiasAsteras Tripolis
Asteras TripolisAEL Larisa
AEK AthensAsteras Tripolis
Olympiakos PiraeusAsteras Tripolis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D126-10-252 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.76-0.22-0.13B0.791.25-0.97BX
GRE D119-10-252 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.45-0.32-0.33H0.950.250.87TT
GRE D104-10-252 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.37-0.30-0.43B0.76-0.25-0.94BT
GRE D128-09-253 - 3
(2 - 3)
4 - 4-0.20-0.26-0.65H0.80-1-0.98BT
GRE Cup24-09-251 - 2
(0 - 2)
0 - 1-0.17-0.25-0.70B0.96-10.74BT
GRE D120-09-252 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.40-0.32-0.38B0.8700.95BT
GRE Cup17-09-251 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.45-0.32-0.37H0.980.250.72TX
GRE D114-09-252 - 2
(2 - 0)
4 - 2-0.50-0.33-0.27H0.990.50.83TT
GRE D131-08-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.79-0.20-0.11B0.891.50.93TX
GRE D123-08-252 - 0
(0 - 0)
12 - 3-0.83-0.18-0.10B0.951.750.87BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

OFI Crete            
Chủ - Khách
OFI CreteAtromitos Athens
Panaitolikos AgrinioOFI Crete
OFI CreteAris Thessaloniki
OFI CreteAE Kifisias
KallitheaOFI Crete
LevadiakosOFI Crete
OFI CreteAO Kavala
OFI CretePAOK Saloniki
OFI CreteChania Kissamikos
PanserraikosOFI Crete
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D125-10-251 - 3
(1 - 1)
4 - 8-0.50-0.30-0.30-0.980.50.80T
GRE D118-10-254 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.35-0.33-0.420.75-0.25-0.93T
GRE D104-10-253 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.32-0.29-0.49-0.98-0.250.80T
GRE D128-09-251 - 3
(0 - 1)
3 - 6-0.54-0.30-0.260.840.50.98T
GRE Cup24-09-250 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.19-0.26-0.670.82-10.88X
GRE D121-09-254 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.47-0.30-0.330.890.250.93T
GRE Cup17-09-253 - 0
(2 - 0)
16 - 0-0.89-0.17-0.090.8720.83T
GRE D114-09-251 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.24-0.27-0.590.93-0.750.89T
INT CF07-09-250 - 2
(0 - 2)
- -----
GRE D130-08-250 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.38-0.29-0.421.0000.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 78%

Asteras AktorSo sánh số liệuOFI Crete
  • 11Tổng số ghi bàn13
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.3
  • 19Tổng số mất bàn18
  • 1.9Trung bình mất bàn1.8
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Asteras Aktor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
OFI Crete
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem6100.0%00.0%Xem
Asteras Aktor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
610516.7%Xem350.0%00.0%Xem
OFI Crete
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
611416.7%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Asteras AktorThời gian ghi bànOFI Crete
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    1
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Asteras AktorChi tiết về HT/FTOFI Crete
  • 0
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    2
    0
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Asteras AktorSố bàn thắng trong H1&H2OFI Crete
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    0
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    2
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Asteras Aktor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D109-11-2025KháchAris Thessaloniki6 Ngày
GRE D122-11-2025ChủPanaitolikos Agrinio19 Ngày
GRE D129-11-2025KháchAtromitos Athens26 Ngày
OFI Crete
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D109-11-2025ChủAEK Athens6 Ngày
GRE D122-11-2025KháchAEL Larisa19 Ngày
GRE D129-11-2025ChủVolos NFC26 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Asteras Aktor
OFI Crete
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 16.7%Thắng27.3% [3]
  • [5] 41.7%Hòa0.0% [3]
  • [5] 41.7%Bại72.7% [8]
  • Chủ/Khách
  • [1] 8.3%Thắng18.2% [2]
  • [4] 33.3%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại27.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.42 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.91
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [5] 45.45%Hòa0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 55.56% [5]

Asteras Aktor VS OFI Crete ngày 03-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.