
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2014 | FC Dila Gori II | Torpedo Kutaisi | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Torpedo Kutaisi | FC Kolkheti Poti | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2015 | FC Kolkheti Poti | Royal Union Tubize-Braine | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2017 | Royal Union Tubize-Braine | Daejeon Citizen | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Daejeon Citizen | Royal Union Tubize-Braine | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2018 | Royal Union Tubize-Braine | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Dinamo Tbilisi | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2021 | Konyaspor | Oud-Heverlee Leuven | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2022 | Oud-Heverlee Leuven | Panaitolikos Agrinio | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2024 | Panaitolikos Agrinio | OFI Crete | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 17-05-2026 14:00 | OFI Crete | Volos NPS | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-05-2026 14:00 | Levadiakos | OFI Crete | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-05-2026 14:00 | Aris Thessaloniki | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-05-2026 14:00 | OFI Crete | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 25-04-2026 17:30 | PAOK Saloniki | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-04-2026 15:00 | OFI Crete | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-04-2026 14:00 | Volos NPS | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-03-2026 17:00 | Aris Thessaloniki | OFI Crete | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-03-2026 15:00 | OFI Crete | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-03-2026 15:00 | Volos NPS | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 1 | 26 |
| Greek Super Cup runner-up | 1 | 25/26 |
| Greek cup runner-up | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Georgian champion | 1 | 18/19 |