
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2017 | Panathinaikos | Slovan Bratislava | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Slovan Bratislava | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 24-02-2019 | Vojvodina Novi Sad | Free player | - | Giải phóng |
| 09-07-2019 | Free player | Apollon Smirnis | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Apollon Smirnis | Panaitolikos Agrinio | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Panaitolikos Agrinio | Asteras Aktor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 17:00 | PAOK Saloniki | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 13:00 | AE Kifisias | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 28-10-2025 18:00 | AE Kifisias | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-10-2025 15:00 | AE Kifisias | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-09-2025 16:00 | OFI Crete | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-09-2025 15:00 | AE Kifisias | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-08-2025 16:30 | Levadiakos | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-05-2025 15:30 | Aris Thessaloniki | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-05-2025 17:00 | Asteras Aktor | Atromitos Athens | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-04-2025 13:30 | Asteras Aktor | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Slovak cup winner | 1 | 17/18 |
| Europa League participant | 3 | 16/17 14/15 12/13 |
| Greek cup winner | 1 | 14 |