
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Rayo Vallecano Youth | Rayo Vallecano U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Rayo Vallecano U19 | Club Atlético Pinto | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Club Atlético Pinto | Atletico de Madrid B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Atletico de Madrid B | Atletico San Luis | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Atletico San Luis | UD San Sebastián de los Reyes | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | UD San Sebastián de los Reyes | Atletico San Luis | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2019 | Atletico San Luis | Las Rozas CF | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Las Rozas CF | CF Rayo Majadahonda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | CF Rayo Majadahonda | Burgos CF | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Burgos CF | OFI Crete | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-02-2026 15:00 | OFI Crete | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2026 15:30 | AE Kifisias | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 11-02-2026 15:00 | Levadiakos | OFI Crete | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2026 15:00 | OFI Crete | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 04-02-2026 15:00 | OFI Crete | Levadiakos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 31-01-2026 16:00 | Atromitos Athens | OFI Crete | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2026 16:00 | OFI Crete | Panetolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 14-01-2026 15:00 | AEK Athens | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-01-2026 15:30 | OFI Crete | Asteras Aktor | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 07-01-2026 15:00 | OFI Crete | Asteras Aktor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek Super Cup runner-up | 1 | 25/26 |
| Greek cup runner-up | 1 | 24/25 |