
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2012 | PAOK Saloniki | Anagennisi Epanomis | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Anagennisi Epanomis | PAOK Saloniki | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2014 | PAOK Saloniki | Apollon Pontou FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Apollon Pontou FC | PAOK Saloniki | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2015 | PAOK Saloniki | Olympiakos Piraeus | Free | Ký hợp đồng |
| 18-01-2016 | Olympiakos Piraeus | Panionios | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Panionios | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-02-2017 | Olympiakos Piraeus | FC Koper | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | FC Koper | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2017 | Olympiakos Piraeus | Panathinaikos | Free | Ký hợp đồng |
| 03-02-2020 | Panathinaikos | Spartak Trnava | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2020 | Spartak Trnava | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2020 | Free player | Lamia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Lamia | Asteras Aktor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 15:00 | Atromitos Athens | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-11-2025 17:30 | Asteras Aktor | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 13:00 | Aris Thessaloniki | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-11-2025 15:00 | Asteras Aktor | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-04-2025 15:00 | Atromitos Athens | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-03-2025 17:00 | Asteras Aktor | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-03-2025 17:30 | PAOK Saloniki | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2025 15:00 | OFI Crete | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-02-2025 15:00 | Olympiakos Piraeus | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-01-2025 14:30 | Levadiakos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 14/15 |