
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | BATE Borisov U19 | BATE Borisov II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | BATE Borisov II | BATE Borisov | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2022 | BATE Borisov | Aris Limassol | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | Aris Limassol | Free player | - | Giải phóng |
| 03-01-2024 | Free player | Asteras Aktor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 17:00 | PAOK Saloniki | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 21-02-2026 15:00 | Asteras Aktor | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-02-2026 16:00 | Asteras Aktor | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 04-02-2026 16:30 | Asteras Aktor | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-02-2026 14:00 | Levadiakos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 07-01-2026 15:00 | OFI Crete | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-12-2025 14:00 | Asteras Aktor | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-12-2025 18:00 | AE Kifisias | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-12-2025 15:00 | Asteras Aktor | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 15:00 | Atromitos Athens | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cyprian champion | 1 | 22/23 |
| Belarusian cup winner | 3 | 20/21 19/20 14/15 |
| Europa League participant | 2 | 18/19 17/18 |
| Belarusian champion | 5 | 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| Belarusian Super Cup winner | 3 | 17 16 15 |
| Champions League participant | 2 | 15/16 14/15 |