
Aris Limassol
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Cypriot Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Cyprian champion | 1 | 22/23 |
| Promoted to 1st league | 15 | 20/21 14/15 12/13 10/11 08/09 05/06 03/04 01/02 99/00 97/98 93/94 81/82 71/72 55/56 53/54 |
| Cypriot 2nd tier champion | 5 | 12/13 10/11 93/94 55/56 53/54 |