
AEK Larnaca
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 26 23 |
| Cypriot Super Cup Winner | 3 | 25/26 18/19 54/55 |
| Cypriot cup winner | 9 | 24/25 17/18 03/04 69/70 54/55 52/53 49/50 45/46 44/45 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 18/19 11/12 |
| Promoted to 1st league | 1 | 09/10 |
| Cyprian champion | 5 | 87/88 69/70 53/54 45/46 44/45 |