

| [ENG EFL Championship-7] Wrexham |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 17 | 13 | 12 | 63 | 60 | 64 | 7 | 40.5% |
| 21 | 9 | 6 | 6 | 37 | 35 | 33 | 10 | 42.9% |
| 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 25 | 31 | 6 | 38.1% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
| [ENG EFL Championship-4] Southampton |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 20 | 12 | 10 | 73 | 50 | 72 | 4 | 47.6% |
| 21 | 12 | 6 | 3 | 34 | 15 | 42 | 3 | 57.1% |
| 21 | 8 | 6 | 7 | 39 | 35 | 30 | 7 | 38.1% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | 16 | 83.3% |
| Wrexham |
| Chủ - Khách |
|---|
| SouthamptonWrexham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 09-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.24 | B | 0.99 | 0.75 | 0.89 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Wrexham |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sheffield UnitedWrexham |
| WatfordWrexham |
| WrexhamSwansea City |
| WrexhamHull City |
| WrexhamChelsea |
| Charlton AthleticWrexham |
| WrexhamPortsmouth |
| WrexhamIpswich Town |
| Bristol CityWrexham |
| WrexhamIpswich Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.54 | -0.26 | -0.27 | T | 0.84 | 0.5 | -0.96 | T | T |
| ENG LCH | 17-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.34 | B | 0.97 | 0.25 | 0.91 | B | T |
| ENG LCH | 13-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.32 | T | 0.89 | 0.25 | 0.99 | T | X |
| ENG LCH | 10-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.54 | -0.27 | -0.26 | B | 0.84 | 0.5 | -0.96 | B | T |
| ENG FAC | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.16 | -0.20 | -0.72 | H | -0.99 | -1.25 | 0.87 | B | T |
| ENG LCH | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.34 | -0.30 | -0.44 | T | 0.89 | -0.25 | 0.99 | T | X |
| ENG LCH | 24-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 15 | -0.48 | -0.30 | -0.30 | T | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | T |
| ENG LCH | 21-02-26 | 5 - 3 (2 - 2) | 5 - 2 | -0.33 | -0.29 | -0.46 | T | 0.96 | -0.25 | 0.92 | T | T |
| ENG LCH | 17-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.32 | H | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | T |
| ENG FAC | 13-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.30 | -0.29 | -0.50 | T | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%
| Southampton |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 21-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.68 | -0.22 | -0.18 | -0.94 | 1.25 | 0.82 | X | ||
| ENG LCH | 18-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.31 | 0.99 | 0.5 | 0.89 | X | ||
| ENG LCH | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.52 | -0.26 | -0.29 | 0.91 | 0.5 | 0.97 | H | ||
| ENG LCH | 11-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.39 | -0.29 | -0.39 | 0.94 | 0 | 0.94 | X | ||
| ENG FAC | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 15 - 4 | -0.65 | -0.23 | -0.20 | 0.94 | 1 | 0.94 | X | ||
| ENG LCH | 28-02-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.13 | -0.19 | -0.77 | 0.97 | -1.5 | 0.91 | T | ||
| ENG LCH | 24-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.56 | -0.27 | -0.26 | -0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| ENG LCH | 21-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.61 | -0.26 | -0.22 | 0.81 | 0.75 | -0.93 | X | ||
| ENG FAC | 14-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.58 | -0.27 | -0.25 | 0.93 | 0.75 | 0.89 | X | ||
| ENG LCH | 10-02-26 | 3 - 4 (3 - 0) | 3 - 9 | -0.37 | -0.28 | -0.43 | 0.80 | -0.25 | -0.93 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Wrexham |
| Wrexham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | 12-04-2026 | Khách | Birmingham City | 5 Ngày |
| ENG LCH | 18-04-2026 | Chủ | Stoke City | 11 Ngày |
| ENG LCH | 21-04-2026 | Khách | Oxford United | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | 11-04-2026 | Chủ | Derby County | 4 Ngày |
| ENG LCH | 18-04-2026 | Khách | Swansea City | 11 Ngày |
| ENG LCH | 21-04-2026 | Chủ | Bristol City | 14 Ngày |

