
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-04-2018 | Nagoya Grampus U18 | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Nagoya Grampus | AZ Alkmaar | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | AZ Alkmaar | Nagoya Grampus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Nagoya Grampus | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2024 | AZ Alkmaar | Southampton | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | SC Freiburg | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 14:30 | SV Werder Bremen | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-01-2026 19:30 | SV Werder Bremen | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-01-2026 19:30 | SV Werder Bremen | Eintracht Frankfurt | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 19:30 | Borussia Dortmund | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-12-2025 14:30 | FC Augsburg | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-12-2025 18:30 | SV Werder Bremen | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-12-2025 14:30 | Hamburger SV | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-11-2025 14:30 | SV Werder Bremen | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |