
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Huddersfield Town U18 | Free player | - | Giải phóng |
| 30-11-2012 | Free player | Harrogate Railway | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2013 | Harrogate Railway | Accrington Stanley | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Accrington Stanley | Glasgow Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2018 | Glasgow Rangers | Wigan Athletic | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2020 | Wigan Athletic | Sheffield Wednesday | - | Cho thuê |
| 22-07-2020 | Sheffield Wednesday | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2020 | Wigan Athletic | Sheffield Wednesday | 0.56M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Wrexham | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-11-2025 19:45 | Wrexham | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 15:00 | Ipswich Town | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 15:00 | Wrexham | Charlton Athletic | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-11-2025 20:00 | Portsmouth | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-10-2025 20:00 | Wrexham | Coventry City | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 28-10-2025 20:00 | Wrexham | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 14:00 | Middlesbrough | Wrexham | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 22-10-2025 18:45 | Wrexham | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-10-2025 14:00 | Stoke City | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu