
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Arsenal FC Youth | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Arsenal U23 | Arsenal | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Arsenal | Free player | - | Giải phóng |
| 28-07-2022 | Arsenal U23 | - | - | Giải phóng |
| 28-07-2022 | Arsenal | Crewe Alexandra | - | Cho thuê |
| 14-01-2023 | Crewe Alexandra | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-01-2023 | Arsenal U23 | - | - | Giải phóng |
| 15-01-2023 | Arsenal | Sturm Graz | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sturm Graz | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Arsenal | Wrexham | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Wrexham | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Arsenal | Wrexham | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 12-04-2026 11:00 | Birmingham City | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-04-2026 19:00 | Wrexham | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 14:00 | West Bromwich Albion | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 15:00 | Sheffield United | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-03-2026 19:45 | Watford | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-03-2026 20:00 | Wrexham | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-03-2026 19:45 | Wrexham | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 07-03-2026 17:45 | Wrexham | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Charlton Athletic | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 19:45 | Wrexham | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 3rd league | 1 | 23/24 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 23 |
| Austrian cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |