

| [ENG EFL Championship-7] Wrexham |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | 19 | 14 | 13 | 69 | 65 | 71 | 7 | 41.3% |
| 23 | 10 | 7 | 6 | 41 | 37 | 37 | 9 | 43.5% |
| 23 | 9 | 7 | 7 | 28 | 28 | 34 | 8 | 39.1% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | 10 | 50.0% |
| [ENG EFL Championship-5] Middlesbrough |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | 22 | 14 | 10 | 72 | 47 | 80 | 5 | 47.8% |
| 23 | 12 | 6 | 5 | 34 | 18 | 42 | 6 | 52.2% |
| 23 | 10 | 8 | 5 | 38 | 29 | 38 | 3 | 43.5% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16.7% |
| Wrexham |
| Chủ - Khách |
|---|
| MiddlesbroughWrexham |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.55 | -0.27 | -0.26 | H | -0.95 | 0.75 | 0.83 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Wrexham |
| Chủ - Khách |
|---|
| Oxford UnitedWrexham |
| WrexhamStoke City |
| Birmingham CityWrexham |
| WrexhamSouthampton |
| West Bromwich(WBA)Wrexham |
| Sheffield UnitedWrexham |
| WatfordWrexham |
| WrexhamSwansea City |
| WrexhamHull City |
| WrexhamChelsea |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 21-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.38 | -0.30 | -0.41 | T | -0.98 | 0 | 0.86 | T | X |
| ENG LCH | 18-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.58 | -0.27 | -0.24 | T | 0.94 | 0.75 | 0.94 | T | X |
| ENG LCH | 12-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.30 | B | 0.98 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| ENG LCH | 07-04-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.39 | B | 0.88 | 0 | 0.94 | B | T |
| ENG LCH | 03-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.47 | -0.30 | -0.31 | H | 0.88 | 0.25 | 1.00 | T | T |
| ENG LCH | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.54 | -0.26 | -0.27 | T | 0.84 | 0.5 | -0.96 | T | T |
| ENG LCH | 17-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.34 | B | 0.97 | 0.25 | 0.91 | B | T |
| ENG LCH | 13-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.32 | T | 0.89 | 0.25 | 0.99 | T | X |
| ENG LCH | 10-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.54 | -0.27 | -0.26 | B | 0.84 | 0.5 | -0.96 | B | T |
| ENG FAC | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.16 | -0.20 | -0.72 | H | -0.99 | -1.25 | 0.87 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
| Middlesbrough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 22-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.88 | -0.13 | -0.07 | 0.94 | 2.25 | 0.94 | X | ||
| ENG LCH | 19-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.49 | -0.28 | -0.31 | -0.95 | 0.5 | 0.83 | T | ||
| ENG LCH | 11-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 14 - 2 | -0.61 | -0.26 | -0.21 | 0.80 | 0.75 | -0.93 | X | ||
| ENG LCH | 06-04-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 10 | -0.29 | -0.27 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | T | ||
| ENG LCH | 03-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 17 - 6 | -0.60 | -0.25 | -0.23 | 0.84 | 0.75 | -0.96 | T | ||
| ENG LCH | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.26 | -0.28 | -0.54 | -0.98 | -0.5 | 0.86 | X | ||
| ENG LCH | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.66 | -0.23 | -0.19 | 0.90 | 1 | 0.98 | X | ||
| ENG LCH | 11-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.70 | -0.23 | -0.15 | -0.97 | 1.25 | 0.85 | X | ||
| ENG LCH | 08-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.29 | -0.28 | -0.51 | 0.90 | -0.5 | 0.98 | T | ||
| ENG LCH | 02-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.42 | -0.28 | -0.38 | 0.85 | 0 | -0.97 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
| Wrexham |
| Wrexham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

