
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Harrogate Railway | Harrogate Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Harrogate Town | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2014 | Bradford City | Burton Albion | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2017 | Burton Albion | Heart of Midlothian | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Heart of Midlothian | Sunderland | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Sunderland | Glasgow Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2024 | Glasgow Rangers | Swansea City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 12-01-2025 16:30 | Southampton | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Scottish cup winner | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Scottish champion | 1 | 20/21 |
| English 4th tier champion | 1 | 14/15 |
| English League Cup runner-up | 1 | 12/13 |