So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
-0.75
0.88
-0.97
3
0.83
4.15
4.00
1.69
Live
1.00
-0.5
0.88
0.88
2.75
0.98
3.55
3.80
1.87
Run
-0.78
0
0.65
-0.14
3.5
0.02
41.00
9.00
1.06
BET365Sớm
0.80
-1
-0.95
1.00
3
0.85
5.00
4.10
1.62
Live
-0.97
-0.5
0.83
0.93
2.75
0.93
4.10
3.75
1.80
Run
-0.44
0
0.35
-0.20
3.5
0.14
451.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
1.00
-0.75
0.86
-0.98
3
0.82
4.45
3.95
1.66
Live
0.85
-0.75
-0.93
-0.83
3
0.73
3.70
3.70
1.86
Run
-0.78
0
0.70
-0.26
3.5
0.18
97.00
6.50
1.09
188betSớm
-0.99
-0.75
0.89
-0.96
3
0.84
4.15
4.00
1.69
Live
1.00
-0.5
0.92
0.91
2.75
0.97
3.50
3.80
1.88
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.22
3.5
0.12
66.00
11.50
1.02
SbobetSớm
1.00
-0.75
0.88
-0.96
3
0.82
4.25
3.73
1.62
Live
-0.93
-0.5
0.85
0.96
2.75
0.94
3.75
3.46
1.83
Run
-0.66
0
0.58
-0.83
3.5
0.72
28.00
5.90
1.13

Bên nào sẽ thắng?

Hibernian
ChủHòaKhách
Celtic FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HibernianSo Sánh Sức MạnhCeltic FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-5] Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
15564241821533.3%
72321399728.6%
833211912437.5%
64111341366.7%
[SCO Premiership-2] Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1392223929269.2%
651015216283.3%
74128713257.1%
63121271050.0%

Thành tích đối đầu

Hibernian            
Chủ - Khách
Celtic FCHibernian
Celtic FCHibernian
Celtic FCHibernian
HibernianCeltic FC
Celtic FCHibernian
Celtic FCHibernian
HibernianCeltic FC
HibernianCeltic FC
Celtic FCHibernian
HibernianCeltic FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR27-09-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.79-0.18-0.11H0.99-0.570.89TX
SCO PR10-05-253 - 1
(2 - 1)
8 - 3-0.79-0.18-0.12B0.97-0.570.85BT
SCOFAC09-03-252 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.81-0.16-0.11B0.85-0.570.97BX
SCO PR22-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 10-0.18-0.23-0.67T-0.97-1.000.85HT
SCO PR07-12-243 - 0
(1 - 0)
14 - 7-0.88-0.13-0.07B0.94-0.440.94BX
SCO LC18-08-243 - 1
(2 - 1)
7 - 2-0.90-0.14-0.08B0.96-0.440.80TT
SCO PR11-08-240 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.17-0.21-0.70B0.94-1.250.94BX
SCO PR07-02-241 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.15-0.20-0.78B0.93-1.500.95BH
SCO PR06-12-234 - 1
(2 - 0)
11 - 4-0.83-0.16-0.09B0.83-0.57-0.95BT
SCO PR28-10-230 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.19-0.22-0.68H0.82-1.25-0.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Hibernian            
Chủ - Khách
HibernianDundee
Saint MirrenHibernian
LivingstonHibernian
HibernianGlasgow Rangers
AberdeenHibernian
HibernianLivingston
Heart of MidlothianHibernian
Celtic FCHibernian
FalkirkHibernian
Glasgow RangersHibernian
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR22-11-252 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.74-0.20-0.14T0.831.25-0.95TX
SCO PR08-11-250 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.36-0.29-0.43T0.81-0.25-0.93TT
SCO PR01-11-252 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.28-0.27-0.52H0.97-0.50.91BT
SCO PR29-10-250 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.36-0.27-0.45B0.82-0.251.00BX
SCO PR26-10-251 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.42-0.29-0.37T0.780-0.96TT
SCO PR18-10-254 - 0
(1 - 0)
7 - 10-0.65-0.24-0.20T0.9810.90TT
SCO PR04-10-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.52-0.27-0.29B0.930.50.95BX
SCO PR27-09-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.79-0.18-0.11H0.991.750.89TX
SCO PR23-09-252 - 2
(1 - 2)
5 - 5-0.36-0.28-0.44H0.85-0.25-0.97BT
SCO LC20-09-252 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.60-0.24-0.24B0.860.75-0.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Celtic FC            
Chủ - Khách
Saint MirrenCeltic FC
Celtic FCKilmarnock
MidtjyllandCeltic FC
Celtic FCGlasgow Rangers
Celtic FCFalkirk
Heart of MidlothianCeltic FC
Celtic FCSturm Graz
DundeeCeltic FC
Celtic FCMotherwell
Celtic FCSporting Braga
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR22-11-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.18-0.23-0.68-0.95-10.83X
SCO PR09-11-254 - 0
(1 - 0)
8 - 7-0.88-0.13-0.080.922.250.96T
UEFA EL06-11-253 - 1
(3 - 0)
4 - 4-0.49-0.27-0.330.840.250.98T
SCO LC02-11-251 - 1
(1 - 0)
14 - 5-0.60-0.24-0.250.860.750.96X
SCO PR29-10-254 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.87-0.13-0.080.962.250.86T
SCO PR26-10-253 - 1
(1 - 1)
5 - 9-0.31-0.27-0.500.81-0.5-0.99T
UEFA EL23-10-252 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.71-0.22-0.160.931.250.89T
SCO PR19-10-252 - 0
(2 - 0)
2 - 12-0.10-0.16-0.82-0.95-1.750.83X
SCO PR05-10-253 - 2
(1 - 1)
10 - 0-0.85-0.14-0.080.842-0.96T
UEFA EL02-10-250 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.50-0.28-0.31-0.980.50.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

HibernianSo sánh số liệuCeltic FC
  • 15Tổng số ghi bàn17
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.7
  • 9Tổng số mất bàn14
  • 0.9Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Hibernian
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
640266.7%Xem116.7%00.0%Xem
Celtic FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem2XemXem1XemXem9XemXem16.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HibernianThời gian ghi bànCeltic FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    6
    2
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    12
    6
    Bàn thắng H1
    11
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HibernianChi tiết về HT/FTCeltic FC
  • 5
    3
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    5
    H/T
    3
    2
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
HibernianSố bàn thắng trong H1&H2Celtic FC
  • 3
    4
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    6
    2
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hibernian
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR06-12-2025ChủFalkirk6 Ngày
SCO PR13-12-2025KháchGlasgow Rangers13 Ngày
SCO PR20-12-2025KháchDundee United20 Ngày
Celtic FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR03-12-2025ChủDundee3 Ngày
SCO PR06-12-2025ChủHeart of Midlothian6 Ngày
UEFA EL11-12-2025ChủAS Roma11 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hibernian
Chấn thương
Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 33.3%Thắng69.2% [9]
  • [6] 40.0%Hòa15.4% [9]
  • [4] 26.7%Bại15.4% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 13.3%Thắng30.8% [4]
  • [3] 20.0%Hòa7.7% [1]
  • [2] 13.3%Bại15.4% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.60 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.87 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.77
  • TB mất điểm
    0.69
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    0.15
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [1] 8.33%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [4] 33.33%Hòa11.11% [1]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 8.33%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Hibernian VS Celtic FC ngày 30-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.