
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | KAA Gent Youth | Club Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Club Brugge Youth | FC Brügge U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Brügge U18 | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2023 | Club Brugge KV U23 | FC Augsburg | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | FC Augsburg | Celtic FC | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-05-2026 11:00 | Hibernian | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 25-04-2026 16:30 | Celtic FC | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 19-04-2026 13:00 | Celtic FC | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 11-04-2026 14:00 | Celtic FC | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 11-02-2026 19:45 | Celtic FC | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 01-02-2026 15:00 | Celtic FC | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Celtic FC | FC Utrecht | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 25-01-2026 15:00 | Heart of Midlothian | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Bologna | Celtic FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 14-01-2026 19:45 | Falkirk | Celtic FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish league cup winner | 1 | 24/25 |
| Scottish champion | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |