
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-01-2014 | Taye Academy Owerri | Manchester City U18 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | Manchester City U18 | Manchester City | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2017 | Manchester City | Leicester City | 27M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-07-2024 | Leicester City | Sevilla FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | Sevilla FC | Middlesbrough | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Middlesbrough | Sevilla FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | Celtic FC | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 19-10-2025 11:00 | Dundee | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 05-10-2025 14:00 | Celtic FC | Motherwell | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 16:45 | Celtic FC | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 24-09-2025 19:00 | Crvena Zvezda | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 21-09-2025 14:30 | Partick Thistle FC | Celtic FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 14-09-2025 14:00 | Kilmarnock | Celtic FC | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Championship | 03-05-2025 11:30 | Coventry City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-04-2025 14:00 | Middlesbrough | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-04-2025 14:00 | Sheffield Wednesday | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| English 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| FA Cup Winner | 1 | 21 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 20/21 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Champions League participant | 2 | 16/17 15/16 |
| English League Cup winner | 1 | 16 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Premier League International Cup winner | 1 | 14/15 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 13 |
| Under 17 World Cup Champion | 1 | 13 |
| Best young player | 1 | 13 |