

| [SWI Cup-] Stade Ouchy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [SWI Cup-] St. Gallen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Stade Ouchy |
| Chủ - Khách |
|---|
| St. GallenStade Ouchy |
| Stade OuchySt. Gallen |
| St. GallenStade Ouchy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI SL | 24-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.71 | -0.20 | -0.17 | B | 0.89 | -0.80 | 0.99 | T | X |
| SUI SL | 05-11-23 | 2 - 5 (2 - 1) | 6 - 7 | -0.29 | -0.25 | -0.55 | B | 0.85 | -0.75 | -0.97 | B | T |
| SUI SL | 07-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | -0.70 | -0.21 | -0.16 | B | 0.96 | -0.80 | 0.92 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Stade Ouchy |
| Chủ - Khách |
|---|
| BaselSt. Gallen |
| LuganoSt. Gallen |
| St. GallenFC Sion |
| Young BoysSt. Gallen |
| YverdonSt. Gallen |
| LuzernSt. Gallen |
| St. GallenFC Zurich |
| FC SionSt. Gallen |
| St. GallenLugano |
| St. GallenBasel |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI SL | 14-05-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 10 - 8 | -0.43 | -0.25 | -0.40 | 0.89 | 0 | 0.99 | T | ||
| SUI SL | 10-05-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.26 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.90 | H | ||
| SUI SL | 03-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.44 | -0.27 | -0.37 | -0.94 | 0.25 | 0.82 | H | ||
| SUI SL | 26-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.46 | -0.25 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.92 | X | ||
| SUI Cup | 19-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.27 | -0.25 | -0.56 | 0.81 | -0.75 | -0.99 | X | ||
| SUI SL | 12-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.45 | -0.25 | -0.39 | -0.95 | 0.25 | 0.83 | T | ||
| SUI SL | 06-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 2 | -0.67 | -0.21 | -0.20 | -0.94 | 1.25 | 0.82 | X | ||
| SUI SL | 21-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 12 | -0.43 | -0.28 | -0.38 | 0.81 | 0 | -0.93 | X | ||
| SUI SL | 17-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.27 | -0.33 | -0.94 | 0.5 | 0.82 | X | ||
| SUI SL | 08-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.26 | -0.35 | 0.91 | 0.25 | 0.97 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 25%
| St. Gallen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI CL | 15-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.51 | -0.25 | -0.34 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | X |
| SUI CL | 11-05-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.33 | -0.26 | -0.51 | T | 0.80 | -0.5 | 0.96 | T | T |
| SUI CL | 08-05-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.66 | -0.23 | -0.22 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | T |
| SUI CL | 02-05-26 | 2 - 2 (2 - 2) | 1 - 10 | -0.56 | -0.25 | -0.29 | H | 0.79 | 0.5 | 0.97 | T | T |
| SUI CL | 26-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.38 | B | 0.76 | 0 | 1.00 | B | T |
| SUI CL | 22-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.58 | -0.25 | -0.27 | B | 0.92 | 0.75 | 0.90 | B | X |
| SUI Cup | 18-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.35 | -0.29 | -0.44 | T | 0.81 | -0.25 | -0.99 | T | X |
| SUI CL | 10-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.37 | -0.27 | -0.45 | H | 0.79 | -0.25 | 0.97 | B | X |
| SUI CL | 07-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.68 | -0.22 | -0.20 | B | 0.76 | 1 | 1.00 | H | H |
| SUI CL | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | B | 0.80 | 0.75 | -0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 44%
| Stade Ouchy |
| Stade Ouchy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||