So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.25
-0.96
0.86
2.75
0.94
2.57
3.55
2.23
Live
0.93
0
0.95
0.95
2.75
0.91
2.39
3.50
2.42
Run
0.01
-0.25
-0.14
-0.16
7.5
0.01
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
0.80
-0.25
1.00
0.80
2.75
1.00
2.80
3.40
2.25
Live
0.85
0
0.95
0.97
2.75
0.82
2.45
3.30
2.60
Run
-0.60
0
0.45
-0.32
7.5
0.22
1.03
13.00
151.00
Mansion88Sớm
0.90
-0.25
0.86
-0.99
2.75
0.75
2.53
3.40
2.56
Live
0.95
0
0.95
-0.95
2.75
0.83
2.56
3.25
2.61
Run
0.07
-0.25
-0.17
-0.12
7.5
0.04
17.00
1.11
7.10
SbobetSớm
0.90
0
0.94
0.81
2.75
-0.99
2.42
3.29
2.47
Live
0.83
0
-0.93
-0.98
2.75
0.86
2.36
3.26
2.69
Run
-0.43
0
0.33
-0.24
6.5
0.14
13.00
1.13
7.10

Bên nào sẽ thắng?

Hokkaido Consadole Sapporo
ChủHòaKhách
RB Omiya Ardija
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hokkaido Consadole SapporoSo Sánh Sức MạnhRB Omiya Ardija
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-3] Hokkaido Consadole Sapporo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16826232128350.0%
8602141018175.0%
822491110825.0%
64021071266.7%
[J2/J3 League-4] RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16826352627450.0%
8503201115362.5%
8323151512537.5%
6114811416.7%

Thành tích đối đầu

Hokkaido Consadole Sapporo            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo
Consadole SapporoRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo
RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo
Consadole SapporoRB Omiya Ardija
Consadole SapporoRB Omiya Ardija
Consadole SapporoRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo
Consadole SapporoRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D214-02-263 - 2
(1 - 1)
6 - 6-0.53-0.28-0.31B0.880.500.94BT
JPN D230-08-251 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.39-0.28-0.41T-0.990.000.87TX
JPN D225-04-251 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.50-0.27-0.31B1.000.500.88BX
JPN D108-07-172 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.45-0.31-0.34H0.980.250.90TT
JPN D106-05-171 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.42-0.33-0.36T-0.930.250.80TX
JPN LC26-04-171 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.47-0.31-0.31H0.850.25-0.97TX
JPN D208-07-152 - 3
(2 - 1)
2 - 7-0.33-0.33-0.44B0.95-0.250.93BT
JPN D229-03-151 - 1
(1 - 1)
9 - 6-0.50-0.31-0.29H-0.970.500.85TX
JPN D122-09-120 - 5
(0 - 0)
- -0.29-0.30-0.51B0.90-0.500.98BT
JPN LC16-05-121 - 1
(0 - 0)
- -0.65-0.26-0.19H-0.951.000.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Hokkaido Consadole Sapporo            
Chủ - Khách
FC GifuConsadole Sapporo
Consadole SapporoFujieda MYFC
Consadole SapporoIwaki FC
Consadole SapporoMatsumoto Yamaga FC
Ventforet KofuConsadole Sapporo
Consadole SapporoFukushima United FC
Fujieda MYFCConsadole Sapporo
Consadole SapporoVentforet Kofu
Jubilo IwataConsadole Sapporo
Matsumoto Yamaga FCConsadole Sapporo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D202-05-260 - 3
(0 - 0)
1 - 1-0.48-0.30-0.32T0.830.250.93TT
JPN D229-04-262 - 1
(1 - 0)
0 - 3-0.47-0.31-0.32T0.850.250.97TT
JPN D225-04-262 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.37-0.29-0.43T0.74-0.25-0.98TT
JPN D218-04-262 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.48-0.30-0.32T0.840.250.98TT
JPN D211-04-262 - 1
(1 - 1)
2 - 8-0.43-0.30-0.36B-0.960.250.78BT
JPN D204-04-260 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.65-0.25-0.22B0.9910.83BX
JPN D228-03-261 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.40-0.29-0.41H0.9300.89HX
JPN D221-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.48-0.30-0.32T0.840.250.98TX
JPN D214-03-260 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.46-0.29-0.37T0.990.250.83TX
JPN D207-03-263 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.33-0.29-0.48B0.96-0.250.86BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

RB Omiya Ardija            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
Fujieda MYFCRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaJubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FCRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFC Gifu
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFujieda MYFC
Iwaki FCRB Omiya Ardija
AC Nagano ParceiroRB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D229-04-261 - 2
(0 - 2)
8 - 4-0.56-0.28-0.260.800.5-0.98T
JPN D225-04-261 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.26-0.27-0.570.77-0.750.99X
JPN D218-04-261 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.54-0.28-0.290.860.50.96T
JPN D212-04-264 - 1
(3 - 1)
4 - 4-0.28-0.26-0.55-0.99-0.50.81T
JPN D204-04-263 - 0
(3 - 0)
2 - 7-0.63-0.25-0.240.830.750.99T
JPN D228-03-262 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.30-0.28-0.510.87-0.50.95T
JPN D221-03-261 - 4
(0 - 2)
2 - 7-0.34-0.29-0.470.94-0.250.88T
JPN D214-03-261 - 2
(0 - 1)
9 - 5-0.65-0.25-0.220.9810.84T
JPN D207-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 11-0.39-0.28-0.430.9900.83X
JPN D228-02-261 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.14-0.20-0.760.88-1.50.94H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 78%

Hokkaido Consadole SapporoSo sánh số liệuRB Omiya Ardija
  • 13Tổng số ghi bàn16
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.6
  • 11Tổng số mất bàn16
  • 1.1Trung bình mất bàn1.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Hokkaido Consadole Sapporo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem10XemXem76.9%XemXem2XemXem15.4%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem7XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
Hokkaido Consadole Sapporo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem5XemXem5XemXem28.6%XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
8XemXem1XemXem4XemXem3XemXem12.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
623133.3%Xem116.7%350.0%Xem
RB Omiya Ardija
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hokkaido Consadole SapporoThời gian ghi bànRB Omiya Ardija
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    3
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    12
    Bàn thắng H1
    7
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hokkaido Consadole SapporoChi tiết về HT/FTRB Omiya Ardija
  • 4
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    5
    3
    H/T
    0
    3
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
Hokkaido Consadole SapporoSố bàn thắng trong H1&H2RB Omiya Ardija
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    0
    3
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hokkaido Consadole Sapporo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D216-05-2026KháchFukushima United FC7 Ngày
JPN D224-05-2026ChủJubilo Iwata15 Ngày
RB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D217-05-2026ChủAC Nagano Parceiro8 Ngày
JPN D224-05-2026KháchFC Gifu15 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 50.0%Thắng50.0% [8]
  • [2] 12.5%Hòa12.5% [8]
  • [6] 37.5%Bại37.5% [6]
  • Chủ/Khách
  • [6] 37.5%Thắng18.8% [3]
  • [0] 0.0%Hòa12.5% [2]
  • [2] 12.5%Bại18.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.44 
  • TB mất điểm
    1.31 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    2.19
  • TB mất điểm
    1.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [5] 55.56%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [1] 11.11%Hòa16.67% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn41.67% [5]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Hokkaido Consadole Sapporo VS RB Omiya Ardija ngày 09-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.