
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | FC Vizela Youth 19 | FC Porto U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Porto U19 | Vizela U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Vizela U23 | SC Praiense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SC Praiense | Real SC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Real SC | SC Praiense | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2024 | SC Praiense | Hokkaido Consadole Sapporo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 23-05-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 16-05-2026 05:00 | Fukushima United FC | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 09-05-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | RB Omiya Ardija | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | FC Gifu | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-03-2026 05:00 | Fujieda MYFC | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-03-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 05:00 | Jubilo Iwata | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu