
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2015 | Nagoya Grampus U18 | Kwansei Gakuin University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | Kwansei Gakuin University | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2024 | Gamba Osaka | Hokkaido Consadole Sapporo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-03-2026 05:00 | Fujieda MYFC | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-03-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 05:00 | Jubilo Iwata | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-03-2026 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | AC Nagano Parceiro | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-02-2026 05:00 | RB Omiya Ardija | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-02-2026 05:00 | Iwaki FC | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-11-2025 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |