So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-1.5
0.86
0.81
3.25
0.99
6.70
5.10
1.28
Live
0.86
-1.5
0.96
0.75
3
-0.95
7.40
5.10
1.27
Run
0.27
-0.25
-0.45
-0.35
4.5
0.15
26.00
9.50
1.02
BET365Sớm
0.90
-1.5
0.90
0.93
3.25
0.88
8.00
5.00
1.33
Live
0.97
-1.5
0.82
0.97
3.25
0.82
9.00
5.25
1.30
Run
0.24
-0.25
-0.34
-0.19
4.5
0.12
126.00
51.00
1.01
188betSớm
0.97
-1.5
0.87
0.82
3.25
1.00
6.70
5.10
1.28
Live
0.92
-1.5
0.92
0.76
3
-0.94
7.40
5.10
1.27
Run
0.28
-0.25
-0.44
-0.34
4.5
0.16
26.00
9.50
1.02
SbobetSớm
0.85
-1.75
0.97
0.82
3.25
0.98
6.80
5.00
1.25
Live
0.80
-1.75
-0.96
0.96
3.25
0.86
7.00
5.10
1.27
Run
0.30
-0.25
-0.46
-0.39
4.5
0.25
80.00
6.50
1.05

Bên nào sẽ thắng?

FK Čukarički
ChủHòaKhách
Crvena Zvezda
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK ČukaričkiSo Sánh Sức MạnhCrvena Zvezda
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 10%So Sánh Đối Đầu90%
  • Tất cả
  • 1T 0H 9B
    9T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-6] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21867323230638.1%
11542181419745.5%
10325141811730.0%
6123710516.7%
[SER Mozzart Bet Superliga-2] Crvena Zvezda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211533611948271.4%
1081135625280.0%
11722261323263.6%
65011441583.3%

Thành tích đối đầu

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D104-12-253 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.88-0.16-0.11B0.93-0.440.77BX
SER D122-12-245 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.88-0.15-0.10B0.80-0.50-0.98BT
SER D115-08-241 - 4
(0 - 2)
1 - 2-0.18-0.23-0.71B0.85-1.250.97BT
SER D125-05-244 - 1
(1 - 1)
9 - 2---B---
SER D124-02-243 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.83-0.18-0.11B0.89-0.570.93BH
SER D116-09-232 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.14-0.21-0.78T0.85-1.500.97BT
SER CUP25-05-232 - 1
(0 - 1)
16 - 3-0.76-0.22-0.15B0.78-0.800.98TT
SER D130-04-234 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.80-0.20-0.12B0.85-0.670.97BT
SER D118-02-233 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.81-0.19-0.12B0.97-0.570.85BH
SER D110-11-220 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.20-0.25-0.67B0.89-1.000.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 71%

Thành tích gần đây

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomJagiellonia Bialystok
FC Blau Weiss LinzCukaricki Stankom
Cukaricki StankomSynot Slovacko
Cracovia KrakowCukaricki Stankom
FK Spartak Zlatibor VodaCukaricki Stankom
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnik Surdulica
Radnicki NisCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomIMT Novi Beograd
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF23-01-260 - 3
(0 - 3)
0 - 1---B--
INT CF20-01-261 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.28-0.28-0.56H0.96-0.50.80BX
INT CF17-01-260 - 1
(0 - 1)
7 - 6---B--
INT CF14-01-261 - 1
(1 - 0)
- ---H--
SER D121-12-251 - 3
(1 - 3)
3 - 5-0.33-0.30-0.49T0.90-0.250.80TT
SER D117-12-253 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.47-0.28-0.36B0.880.250.82BT
SER D113-12-251 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.59-0.29-0.24H0.910.750.85TX
SER D108-12-251 - 2
(1 - 1)
1 - 6-0.40-0.31-0.44T0.9400.76TT
SER D104-12-253 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.88-0.16-0.11B0.932.250.77BX
SER D128-11-251 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.62-0.29-0.24H0.820.750.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Crvena Zvezda            
Chủ - Khách
Malmo FFCrvena Zvezda
Red Bull SalzburgCrvena Zvezda
Debrecin VSCCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaAarau
Crvena ZvezdaSV Waldhof Mannheim
Crvena ZvezdaMladost Lucani
Backa TopolaCrvena Zvezda
Sturm GrazCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL22-01-260 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.36-0.29-0.440.80-0.25-0.98X
INT CF15-01-262 - 0
(2 - 0)
3 - 11-0.41-0.25-0.460.85-0.250.97X
INT CF11-01-261 - 3
(0 - 3)
2 - 7-0.23-0.24-0.650.82-10.88T
INT CF10-01-264 - 1
(2 - 0)
- -----
INT CF06-01-262 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.56-0.25-0.310.800.50.96X
SER D120-12-254 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.99-0.10-0.060.863.250.84X
SER D115-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.14-0.20-0.780.92-1.50.84X
UEFA EL11-12-250 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.43-0.28-0.410.8800.94X
SER D107-12-250 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.83-0.19-0.130.801.750.90X
SER D104-12-253 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.88-0.16-0.11B0.932.250.77BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 11%

FK ČukaričkiSo sánh số liệuCrvena Zvezda
  • 11Tổng số ghi bàn18
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.8
  • 16Tổng số mất bàn5
  • 1.6Trung bình mất bàn0.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem1XemXem12XemXem35%XemXem10XemXem50%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Crvena Zvezda
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem0XemXem10XemXem50%XemXem9XemXem45%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem2XemXem6XemXem60%XemXem8XemXem40%XemXem3XemXem15%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem3XemXem30%XemXem1XemXem10%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
632150.0%Xem350.0%116.7%Xem
Crvena Zvezda
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem3XemXem8XemXem45%XemXem7XemXem35%XemXem12XemXem60%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
60150.0%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK ČukaričkiThời gian ghi bànCrvena Zvezda
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    4
    0 Bàn
    10
    3
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    4
    3
    3 Bàn
    0
    7
    4+ Bàn
    16
    21
    Bàn thắng H1
    8
    34
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK ČukaričkiChi tiết về HT/FTCrvena Zvezda
  • 6
    10
    T/T
    5
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    3
    H/T
    1
    3
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    0
    B/B
ChủKhách
FK ČukaričkiSố bàn thắng trong H1&H2Crvena Zvezda
  • 4
    9
    Thắng 2+ bàn
    3
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    3
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    4
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D107-02-2026KháchOFK Beograd6 Ngày
SER D114-02-2026ChủVojvodina Novi Sad13 Ngày
SER D122-02-2026KháchBacka Topola21 Ngày
Crvena Zvezda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D107-02-2026ChủNovi Pazar6 Ngày
SER CUP11-02-2026KháchFK Buducnost Dobanovci10 Ngày
SER D114-02-2026KháchFK Zeleznicar Pancevo13 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FK Čukarički
Crvena Zvezda
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 38.1%Thắng71.4% [15]
  • [6] 28.6%Hòa14.3% [15]
  • [7] 33.3%Bại14.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 23.8%Thắng33.3% [7]
  • [4] 19.0%Hòa9.5% [2]
  • [2] 9.5%Bại9.5% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    61
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    2.90
  • TB mất điểm
    0.90
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+33.33% [4]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [4] 36.36%Hòa25.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn25.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FK Čukarički VS Crvena Zvezda ngày 01-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.