So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
1
1.00
0.99
2.5
0.81
1.45
4.05
6.00
Live
1.00
1.25
0.88
0.94
2.5
0.92
1.39
4.30
6.70
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.15
5.5
0.01
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
0.80
1
1.00
-0.97
2.5
0.78
1.45
3.60
6.50
Live
0.98
1.25
0.83
0.92
2.5
0.87
1.38
3.90
8.00
Run
0.47
0
-0.63
-0.20
5.5
0.13
1.01
41.00
201.00
Mansion88Sớm
0.84
1
1.00
0.78
2.25
-0.96
1.46
4.00
5.40
Live
0.98
1.25
0.90
0.96
2.5
0.90
1.39
4.35
5.90
Run
0.53
0
-0.63
-0.30
5.5
0.21
1.02
9.00
100.00
188betSớm
0.83
1
-0.99
1.00
2.5
0.82
1.45
4.05
6.00
Live
-0.99
1.25
0.89
0.95
2.5
0.93
1.39
4.30
6.70
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.14
5.5
0.02
1.01
14.50
23.00
SbobetSớm
0.81
1
-0.95
0.81
2.25
-0.97
1.41
3.73
6.00
Live
1.00
1.25
0.88
0.98
2.5
0.88
1.37
4.03
6.80
Run
0.54
0
-0.64
-0.26
5.5
0.16
1.13
6.60
15.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Universitatea Cluj
ChủHòaKhách
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Universitatea ClujSo Sánh Sức MạnhFK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 9%So Sánh Đối Đầu91%
  • Tất cả
  • 0T 1H 3B
    3T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-4] FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291568452651451.7%
15753231226546.7%
14815221425257.1%
6321731150.0%
[ROM Super Liga-13] FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2978142958291324.1%
145631918211235.7%
152211104081513.3%
6312771050.0%

Thành tích đối đầu

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
FK Csikszereda Miercurea CiucUniversitaea Cluj
FK Csikszereda Miercurea CiucUniversitaea Cluj
FK Csikszereda Miercurea CiucUniversitaea Cluj
FK Csikszereda Miercurea CiucUniversitaea Cluj
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D104-10-252 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.27-0.29-0.55B0.99-0.500.83BT
ROM D213-09-213 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.32-0.33-0.47B0.98-0.250.84BT
ROM D226-11-202 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.31-0.33-0.48B1.00-0.250.82BT
ROM D227-09-191 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.37-0.31-0.46H0.75-0.250.95BX

Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
Universitaea ClujArges
Rapid BucurestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Widzew lodzUniversitaea Cluj
Dukla PragueUniversitaea Cluj
KaragumrukUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFarul Constanta
Petrolul PloiestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujHermannstadt
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D103-02-263 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.44-0.34-0.32T0.980.250.84TT
ROM D131-01-260 - 2
(0 - 0)
10 - 3-0.51-0.30-0.29T0.970.50.85TX
ROM D124-01-261 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.68-0.25-0.16T0.8610.96TX
ROM D118-01-261 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.53-0.32-0.28B0.900.50.92BX
INT CF12-01-261 - 1
(1 - 0)
- ---H--
INT CF11-01-260 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF06-01-262 - 1
(2 - 0)
- ---B--
ROM D121-12-251 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.50-0.30-0.31T-0.980.50.80TX
ROM D114-12-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.35-0.33-0.42T-0.9300.75TX
ROM D107-12-253 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.53-0.29-0.28T0.900.50.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

FK Csikszereda Miercurea Ciuc            
Chủ - Khách
FK Csikszereda Miercurea CiucUTA Arad
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FCSBFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul GalatiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucFC Botosani
FK Csikszereda Miercurea CiucZira FK
Arka GdyniaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
NyiregyhazaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea CraiovaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR ClujFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D107-02-262 - 0
(2 - 0)
0 - 10-0.28-0.29-0.530.95-0.50.87X
ROM D104-02-260 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.40-0.31-0.380.8600.96X
ROM D101-02-261 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.78-0.20-0.120.881.50.94X
ROM D126-01-263 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.68-0.24-0.170.8310.99T
ROM D118-01-261 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.27-0.30-0.56-0.98-0.50.80X
INT CF12-01-263 - 3
(2 - 3)
- -----
INT CF10-01-261 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF07-01-260 - 0
(0 - 0)
- -----
ROM D122-12-255 - 0
(3 - 0)
3 - 1-0.81-0.18-0.110.951.750.87T
ROM D112-12-253 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.78-0.20-0.130.901.50.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

FC Universitatea ClujSo sánh số liệuFK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • 13Tổng số ghi bàn9
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.9
  • 5Tổng số mất bàn16
  • 0.5Trung bình mất bàn1.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem3XemXem10XemXem48%XemXem9XemXem36%XemXem15XemXem60%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem1XemXem13XemXem46.2%XemXem14XemXem53.8%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
FC Universitatea Cluj
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem7XemXem6XemXem48%XemXem4XemXem16%XemXem10XemXem40%XemXem
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem5XemXem4XemXem3XemXem41.7%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem50%XemXem
641166.7%Xem116.7%233.3%Xem
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem9XemXem3XemXem14XemXem34.6%XemXem14XemXem53.8%XemXem6XemXem23.1%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem
13XemXem3XemXem0XemXem10XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Universitatea ClujThời gian ghi bànFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    9
    11
    1 Bàn
    5
    5
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    13
    11
    Bàn thắng H1
    15
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Universitatea ClujChi tiết về HT/FTFK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • 6
    5
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    5
    1
    H/T
    4
    8
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    4
    10
    B/B
ChủKhách
FC Universitatea ClujSố bàn thắng trong H1&H2FK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • 5
    2
    Thắng 2+ bàn
    6
    4
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    6
    1
    Mất 1 bàn
    2
    10
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Universitatea Cluj
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D121-02-2026KháchFC Botosani7 Ngày
ROM D128-02-2026ChủFC Otelul Galati14 Ngày
ROM D107-03-2026KháchFCSB21 Ngày
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D121-02-2026ChủHermannstadt7 Ngày
ROM D128-02-2026KháchPetrolul Ploiesti14 Ngày
ROM D107-03-2026ChủFarul Constanta21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 51.7%Thắng24.1% [7]
  • [6] 20.7%Hòa27.6% [7]
  • [8] 27.6%Bại48.3% [14]
  • Chủ/Khách
  • [7] 24.1%Thắng6.9% [2]
  • [5] 17.2%Hòa6.9% [2]
  • [3] 10.3%Bại37.9% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    45 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.55 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    58
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.62
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 55.56%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn33.33% [4]
  • [0] 0.00%Hòa8.33% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 41.67% [5]

FC Universitatea Cluj VS FK Csikszereda Miercurea Ciuc ngày 15-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.