
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | LPS Banatul Timisoara | FC Timisoara | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Timisoara | CS Millenium Giarmata | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | CS Millenium Giarmata | ACS Poli Timisoara | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | ACS Poli Timisoara | ACS Dumbravita | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | ACS Dumbravita | ACS Poli Timisoara | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | ACS Poli Timisoara | FC Timisoara | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Timisoara | Concordia Chiajna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Concordia Chiajna | FC Universitatea Cluj | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 21-03-2026 18:30 | Arges | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-03-2026 18:00 | Fotbal Club FCSB | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Romania | 03-03-2026 17:00 | FC Universitatea Cluj | Hermannstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 27-02-2026 18:00 | FC Universitatea Cluj | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-02-2026 18:00 | FC Botosani | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-02-2026 18:00 | CFR Cluj | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 03-02-2026 16:00 | FC Universitatea Cluj | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 31-01-2026 18:00 | FC Rapid 1923 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 24-01-2026 15:00 | FC Universitatea Cluj | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 18-01-2026 18:30 | FC Dinamo 1948 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu