So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
-0.5
0.82
0.88
3
0.92
3.45
3.85
1.82
Live
0.82
-1
-0.95
0.99
3.25
0.87
3.95
4.05
1.66
Run
0.05
-0.25
-0.17
-0.19
4.5
0.05
17.00
1.03
13.50
BET365Sớm
0.93
-0.75
0.93
0.95
3
0.90
4.33
4.00
1.66
Live
0.80
-1
-0.95
-0.97
3.25
0.83
4.75
4.33
1.61
Run
-0.74
0
0.62
-0.20
4.5
0.14
23.00
1.03
19.00
Mansion88Sớm
-0.99
-0.5
0.85
0.92
3
0.92
3.30
3.55
1.87
Live
-0.85
-0.75
0.77
0.83
3
-0.93
4.65
4.10
1.62
Run
-0.78
0
0.67
-0.21
4.5
0.12
13.00
1.10
9.00
SbobetSớm
0.85
-0.75
-0.97
0.94
3
0.92
3.72
3.65
1.72
Live
0.84
-1
-0.93
0.83
3
-0.93
4.60
4.13
1.60
Run
-0.72
0
0.64
-0.33
4.5
0.25
8.60
1.26
5.80

Bên nào sẽ thắng?

Motherwell
ChủHòaKhách
Celtic FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MotherwellSo Sánh Sức MạnhCeltic FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-8] Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
7130251611165115842.3%
191063321336852.6%
19676272325831.6%
6114712416.7%
[SCO Premiership-4] Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
714781613276149466.2%
191513431546478.9%
191135302636357.9%
64111071366.7%

Thành tích đối đầu

Motherwell            
Chủ - Khách
Celtic FCMotherwell
MotherwellCeltic FC
Celtic FCMotherwell
MotherwellCeltic FC
Celtic FCMotherwell
MotherwellCeltic FC
MotherwellCeltic FC
Celtic FCMotherwell
MotherwellCeltic FC
Celtic FCMotherwell
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR14-03-263 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.61-0.25-0.24B0.830.750.99BT
SCO PR30-12-252 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.30-0.27-0.51T0.90-0.500.98TX
SCO PR05-10-253 - 2
(1 - 1)
10 - 0-0.85-0.14-0.08B0.84-0.50-0.96TT
SCO PR02-02-251 - 3
(1 - 2)
3 - 10-0.10-0.16-0.83B0.82-2.00-0.94BT
SCO PR26-12-244 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.88-0.13-0.07B0.95-0.440.93BT
SCO PR27-10-240 - 3
(0 - 1)
3 - 10-0.11-0.17-0.80B0.94-1.750.94BX
SCO PR25-02-241 - 3
(1 - 0)
4 - 4-0.14-0.20-0.75B0.90-1.500.98BT
SCO PR25-11-231 - 1
(0 - 0)
13 - 2-0.88-0.13-0.07H0.93-0.440.95TX
SCO PR30-09-231 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.14-0.20-0.74B-0.96-1.250.84BT
SCO PR22-04-231 - 1
(1 - 0)
13 - 3-0.93-0.10-0.05H0.98-0.360.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Motherwell            
Chủ - Khách
FalkirkMotherwell
Glasgow RangersMotherwell
Heart of MidlothianMotherwell
MotherwellFalkirk
MotherwellHibernian
Celtic FCMotherwell
Dundee FCMotherwell
MotherwellDundee United
Saint MirrenMotherwell
AberdeenMotherwell
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR02-05-261 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.41-0.29-0.40B0.9000.92BX
SCO PR26-04-262 - 3
(0 - 2)
8 - 5-0.64-0.24-0.22T-0.9910.81TT
SCO PR11-04-263 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.49-0.29-0.32B0.810.25-0.99BT
SCO PR04-04-262 - 3
(1 - 2)
6 - 2-0.57-0.28-0.25B0.960.750.86BT
SCO PR21-03-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.54-0.28-0.28H0.840.50.98TX
SCO PR14-03-263 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.61-0.25-0.24B0.830.750.99BT
SCO PR07-03-262 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.26-0.29-0.55B-0.99-0.50.81BT
SCO PR28-02-262 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.69-0.23-0.18T0.791-0.97TX
SCO PR21-02-260 - 5
(0 - 2)
4 - 7-0.36-0.30-0.44T0.78-0.25-0.96TT
SCOFAC18-02-262 - 0
(1 - 0)
2 - 9-0.33-0.30-0.47B0.91-0.250.91BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Celtic FC            
Chủ - Khách
HibernianCeltic FC
Celtic FCFalkirk
Celtic FCSaint Mirren
Celtic FCSaint Mirren
Dundee FCCeltic FC
Dundee UnitedCeltic FC
Celtic FCMotherwell
Glasgow RangersCeltic FC
AberdeenCeltic FC
Glasgow RangersCeltic FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR03-05-261 - 2
(1 - 1)
0 - 13-0.31-0.26-0.530.92-0.50.90H
SCO PR25-04-263 - 1
(2 - 0)
9 - 7-0.70-0.22-0.180.951.250.87T
SCOFAC19-04-262 - 2
(2 - 0)
5 - 8-0.76-0.20-0.140.951.50.87T
SCO PR11-04-261 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.81-0.17-0.120.871.750.95X
SCO PR05-04-261 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.20-0.22-0.680.80-1.25-0.98X
SCO PR22-03-262 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.21-0.22-0.670.97-10.85X
SCO PR14-03-263 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.61-0.25-0.24B0.830.750.99BT
SCOFAC08-03-260 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.49-0.27-0.340.820.251.00X
SCO PR04-03-261 - 2
(1 - 1)
6 - 6-0.19-0.22-0.700.84-1.250.98H
SCO PR01-03-262 - 2
(2 - 0)
6 - 7-0.44-0.28-0.380.780-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

MotherwellSo sánh số liệuCeltic FC
  • 15Tổng số ghi bàn17
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.7
  • 16Tổng số mất bàn11
  • 1.6Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem22XemXem2XemXem11XemXem62.9%XemXem14XemXem40%XemXem21XemXem60%XemXem
17XemXem12XemXem0XemXem5XemXem70.6%XemXem5XemXem29.4%XemXem12XemXem70.6%XemXem
18XemXem10XemXem2XemXem6XemXem55.6%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem12XemXem4XemXem19XemXem34.3%XemXem14XemXem40%XemXem15XemXem42.9%XemXem
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
18XemXem4XemXem4XemXem10XemXem22.2%XemXem5XemXem27.8%XemXem8XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Motherwell
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem22XemXem4XemXem9XemXem62.9%XemXem10XemXem28.6%XemXem13XemXem37.1%XemXem
17XemXem10XemXem0XemXem7XemXem58.8%XemXem4XemXem23.5%XemXem5XemXem29.4%XemXem
18XemXem12XemXem4XemXem2XemXem66.7%XemXem6XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Celtic FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem14XemXem3XemXem18XemXem40%XemXem14XemXem40%XemXem17XemXem48.6%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
18XemXem7XemXem0XemXem11XemXem38.9%XemXem8XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MotherwellThời gian ghi bànCeltic FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    8
    0 Bàn
    14
    10
    1 Bàn
    7
    10
    2 Bàn
    4
    5
    3 Bàn
    2
    3
    4+ Bàn
    23
    30
    Bàn thắng H1
    26
    27
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MotherwellChi tiết về HT/FTCeltic FC
  • 11
    15
    T/T
    2
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    8
    H/T
    9
    3
    H/H
    5
    3
    H/B
    1
    1
    B/T
    3
    1
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
MotherwellSố bàn thắng trong H1&H2Celtic FC
  • 11
    11
    Thắng 2+ bàn
    3
    13
    Thắng 1 bàn
    14
    5
    Hòa
    6
    3
    Mất 1 bàn
    2
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Motherwell
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR16-05-2026KháchHibernian3 Ngày
Celtic FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR16-05-2026ChủHeart of Midlothian3 Ngày
SCOFAC23-05-2026ChủDunfermline Athletic10 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [30] 42.3%Thắng66.2% [47]
  • [25] 35.2%Hòa11.3% [47]
  • [16] 22.5%Bại22.5% [16]
  • Chủ/Khách
  • [10] 14.1%Thắng15.5% [11]
  • [6] 8.5%Hòa4.2% [3]
  • [3] 4.2%Bại7.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    111 
  • Bàn thua
    65 
  • TB được điểm
    1.56 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.18 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    132
  • Bàn thua
    76
  • TB được điểm
    1.86
  • TB mất điểm
    1.07
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.21
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Motherwell VS Celtic FC ngày 14-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.