
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-01-2018 | Team Wellington Youth (2004 - 2021) | FC Zwolle (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2018 | FC Zwolle (Youth) | Eastern Suburbs AFC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Eastern Suburbs AFC | Helsingor | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Helsingor | AC Horsens | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-08-2024 | AC Horsens | St.Polten | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | St.Polten | AC Horsens | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 29-11-2025 15:00 | Motherwell | Heart of Midlothian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 25-11-2025 19:45 | Motherwell | Hibernian | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 22-11-2025 15:00 | Kilmarnock | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 19-11-2025 01:30 | Ecuador | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 09-11-2025 15:00 | Aberdeen | Motherwell | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 01-11-2025 17:30 | Motherwell | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 25-10-2025 14:00 | Livingston | Motherwell | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 18-10-2025 14:00 | Motherwell | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-08-2025 14:00 | Motherwell | Kilmarnock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 23-08-2025 14:00 | Heart of Midlothian | Motherwell | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| OFC Nations Cup winner | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| New Zealand champion | 1 | 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
| OFC-U16/U17-Championship-Winner | 1 | 16/17 |