So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.25
0.92
0.80
2.25
1.00
2.15
3.45
3.10
Live
-0.98
0.25
0.85
0.87
2.25
0.99
2.23
3.40
2.98
Run
-0.19
0.25
0.07
-0.20
2.5
0.06
14.00
1.06
16.50
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.80
2.25
1.00
2.20
3.25
2.82
Live
0.95
0.25
0.85
0.80
2.25
1.00
2.25
3.30
3.10
Run
0.57
0
-0.74
-0.14
2.5
0.08
13.00
1.06
17.00
Mansion88Sớm
0.95
0.25
0.89
0.80
2.25
-0.98
2.10
3.25
3.00
Live
0.99
0.25
0.91
0.86
2.25
-0.98
2.23
3.25
2.91
Run
0.60
0
-0.70
-0.25
2.5
0.16
7.40
1.14
11.00
SbobetSớm
0.96
0.25
0.90
0.84
2.25
1.00
2.13
3.02
2.92
Live
0.87
0.25
-0.97
0.88
2.25
1.00
2.14
3.10
3.19
Run
0.45
0
-0.55
-0.52
1.5
0.40
21.00
4.71
1.18

Bên nào sẽ thắng?

AC Horsens
ChủHòaKhách
Hvidovre IF
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AC HorsensSo Sánh Sức MạnhHvidovre IF
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN 1st Division-8] AC Horsens
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
311498412781845.2%
15744251925946.7%
1675416826743.8%
64201121466.7%
[DEN 1st Division-7] Hvidovre IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3111137423785735.5%
164932222211125.0%
15744201525646.7%
612358516.7%

Thành tích đối đầu

AC Horsens            
Chủ - Khách
Hvidovre IFAC Horsens
AC HorsensHvidovre IF
Hvidovre IFAC Horsens
Hvidovre IFAC Horsens
AC HorsensHvidovre IF
AC HorsensHvidovre IF
Hvidovre IFAC Horsens
AC HorsensHvidovre IF
Hvidovre IFAC Horsens
AC HorsensHvidovre IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D125-04-261 - 1
(1 - 0)
3 - 12-0.48-0.31-0.29H0.810.25-0.93TX
DEN D121-03-260 - 4
(0 - 1)
4 - 2-0.42-0.29-0.37B0.820.00-0.94BT
DEN D104-08-250 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.34-0.28-0.45H0.91-0.250.97BX
DEN D123-05-251 - 1
(1 - 1)
1 - 8-0.39-0.29-0.40H0.980.000.90HX
DEN D106-04-251 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.52-0.28-0.28T0.910.500.97TX
DEN D120-10-242 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.50-0.28-0.31T-0.980.500.86TT
DEN D130-08-243 - 3
(1 - 2)
7 - 5-0.45-0.29-0.34H0.950.250.93TT
DEN D129-05-221 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.64-0.25-0.21H-0.961.000.78TX
DEN D129-04-220 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.34-0.29-0.47T0.92-0.250.90TX
DEN D127-02-222 - 1
(1 - 0)
6 - 8-0.55-0.28-0.28T0.830.500.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

AC Horsens            
Chủ - Khách
AC HorsensHillerod Fodbold
EsbjergAC Horsens
Hvidovre IFAC Horsens
AC HorsensEsbjerg
Kolding IFAC Horsens
Hillerod FodboldAC Horsens
AC HorsensLyngby
AC HorsensHvidovre IF
Aarhus FremadAC Horsens
AC HorsensLyngby
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D109-05-264 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.47-0.30-0.32T0.890.250.93TT
DEN D130-04-260 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.40-0.29-0.38T0.8900.99TX
DEN D125-04-261 - 1
(1 - 0)
3 - 12-0.48-0.31-0.29H0.810.25-0.93TX
DEN D121-04-264 - 1
(2 - 1)
3 - 9-0.46-0.29-0.33T0.920.250.96TT
DEN D117-04-260 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.41-0.30-0.36T0.820-0.94TX
DEN D111-04-260 - 0
(0 - 0)
13 - 0-0.41-0.31-0.36H0.790-0.97HX
DEN D104-04-261 - 0
(1 - 0)
0 - 6-0.31-0.30-0.47T0.96-0.250.86TX
DEN D121-03-260 - 4
(0 - 1)
4 - 2-0.42-0.29-0.37B0.820-0.94BT
DEN D114-03-260 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.30-0.37H0.830-0.95HX
DEN D109-03-261 - 3
(1 - 2)
2 - 5-0.41-0.29-0.38B0.8801.00BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Hvidovre IF            
Chủ - Khách
Hvidovre IFLyngby
Kolding IFHvidovre IF
Hvidovre IFAC Horsens
Hvidovre IFKolding IF
LyngbyHvidovre IF
EsbjergHvidovre IF
Hvidovre IFHillerod Fodbold
AC HorsensHvidovre IF
Hvidovre IFKolding IF
Middelfart G ogHvidovre IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D109-05-260 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.37-0.28-0.430.77-0.25-0.95X
DEN D103-05-261 - 1
(1 - 0)
12 - 9-0.38-0.29-0.41-0.9800.86X
DEN D125-04-261 - 1
(1 - 0)
3 - 12-0.48-0.31-0.29H0.810.25-0.93TX
DEN D121-04-262 - 1
(2 - 1)
3 - 1-0.49-0.29-0.30-0.940.50.82T
DEN D118-04-262 - 1
(0 - 1)
6 - 10-0.51-0.28-0.290.960.50.92T
DEN D110-04-261 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.39-0.29-0.410.9700.85X
DEN D103-04-261 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.50-0.28-0.30-0.980.50.80X
DEN D121-03-260 - 4
(0 - 1)
4 - 2-0.42-0.29-0.37B0.820-0.94BT
DEN D115-03-260 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.43-0.31-0.35-0.930.250.81X
DEN D107-03-261 - 2
(1 - 0)
2 - 3-0.27-0.28-0.530.99-0.50.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

AC HorsensSo sánh số liệuHvidovre IF
  • 13Tổng số ghi bàn12
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.2
  • 9Tổng số mất bàn10
  • 0.9Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

AC Horsens
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem15XemXem2XemXem12XemXem51.7%XemXem13XemXem44.8%XemXem16XemXem55.2%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
15XemXem8XemXem2XemXem5XemXem53.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem
651083.3%Xem233.3%466.7%Xem
Hvidovre IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem15XemXem2XemXem12XemXem51.7%XemXem13XemXem44.8%XemXem15XemXem51.7%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
14XemXem9XemXem1XemXem4XemXem64.3%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
AC Horsens
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem13XemXem5XemXem11XemXem44.8%XemXem5XemXem17.2%XemXem10XemXem34.5%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem21.4%XemXem
15XemXem5XemXem5XemXem5XemXem33.3%XemXem1XemXem6.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
632150.0%Xem116.7%233.3%Xem
Hvidovre IF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem14XemXem7XemXem8XemXem48.3%XemXem11XemXem37.9%XemXem9XemXem31%XemXem
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem
14XemXem7XemXem4XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem21.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
632150.0%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AC HorsensThời gian ghi bànHvidovre IF
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    7
    0 Bàn
    8
    10
    1 Bàn
    4
    9
    2 Bàn
    5
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    18
    22
    Bàn thắng H1
    17
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AC HorsensChi tiết về HT/FTHvidovre IF
  • 9
    7
    T/T
    0
    4
    T/H
    2
    1
    T/B
    2
    3
    H/T
    9
    6
    H/H
    1
    3
    H/B
    1
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
AC HorsensSố bàn thắng trong H1&H2Hvidovre IF
  • 7
    6
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    10
    12
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AC Horsens
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D125-05-2026KháchLyngby9 Ngày
DEN D131-05-2026ChủKolding IF15 Ngày
Hvidovre IF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D125-05-2026ChủEsbjerg9 Ngày
DEN D131-05-2026KháchHillerod Fodbold15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 45.2%Thắng35.5% [11]
  • [9] 29.0%Hòa41.9% [11]
  • [8] 25.8%Bại22.6% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 22.6%Thắng22.6% [7]
  • [4] 12.9%Hòa12.9% [4]
  • [4] 12.9%Bại12.9% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    0.87 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.81 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

AC Horsens VS Hvidovre IF ngày 16-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.