
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Brondby IFU17 | Hvidovre IF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Hvidovre IF Youth | Hvidovre IF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Hvidovre IF U19 | Hvidovre IF | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2019 | Hvidovre IF | AC Horsens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AC Horsens | Aalborg | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2023 | Aalborg | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 18-04-2026 11:00 | Lyngby | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 10-04-2026 17:00 | Esbjerg | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 03-04-2026 13:30 | Hvidovre IF | Hillerod Fodbold | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 21-03-2026 12:00 | AC Horsens | Hvidovre IF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 15-03-2026 15:00 | Hvidovre IF | Kolding FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 07-03-2026 13:00 | Middelfart Boldklub | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 27-02-2026 18:00 | Boldklubben af 1893 | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | Jagiellonia Bialystok | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Shkendija Tetovo | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-11-2025 16:30 | Jagiellonia Bialystok | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu