
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | HB Torshavn 2 | HB Torshavn | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | HB Torshavn | Hillerod Fodbold | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 25-05-2026 16:00 | Lyngby | AC Horsens | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 16-05-2026 13:00 | AC Horsens | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 09-05-2026 12:00 | AC Horsens | Hillerod Fodbold | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 30-04-2026 17:00 | Esbjerg | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 25-04-2026 11:00 | Hvidovre IF | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 21-04-2026 16:00 | AC Horsens | Esbjerg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 17-04-2026 17:00 | Kolding FC | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 11-04-2026 10:30 | Hillerod Fodbold | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 04-04-2026 13:00 | AC Horsens | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 21-03-2026 12:00 | AC Horsens | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Faroese cup winner | 3 | 22/23 19/20 18/19 |
| Faroese Super Cup winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Faroese champion | 2 | 19/20 17/18 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |
| Player of the Year | 1 | 17/18 |