So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.25
0.72
0.75
2.25
0.95
2.27
3.25
2.68
Live
0.92
0.25
0.90
0.89
2.25
0.91
2.17
3.15
2.91
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.93
0.25
0.88
1.00
2.5
0.80
2.20
3.30
3.20
Live
0.90
0.25
0.90
0.85
2.25
0.95
2.20
3.25
3.25
Run
0.75
0
-0.95
-0.13
4.5
0.07
13.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.71
0
-0.95
0.77
2.25
0.99
2.29
3.10
2.76
Live
0.94
0.25
0.90
0.84
2.25
0.98
2.11
3.10
3.05
Run
0.82
0
-0.98
-0.18
4.5
0.07
9.40
1.09
10.00
SbobetSớm
1.00
0.25
0.78
0.79
2.25
0.99
2.18
2.93
2.69
Live
0.98
0.25
0.86
0.87
2.25
0.95
2.20
3.05
2.94
Run
0.84
0
1.00
-0.21
4.5
0.07
29.00
5.00
1.12

Bên nào sẽ thắng?

Novi Pazar
ChủHòaKhách
FK Čukarički
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Novi PazarSo Sánh Sức MạnhFK Čukarički
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 1T 6H 3B
    3T 6H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-5] Novi Pazar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301389383747543.3%
15834211827553.3%
15555171920533.3%
6123611516.7%
[SER Mozzart Bet Superliga-7] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30101010424340733.3%
15753262026646.7%
153571623141020.0%
614166716.7%

Thành tích đối đầu

Novi Pazar            
Chủ - Khách
Novi PazarCukaricki Stankom
Cukaricki StankomNovi Pazar
Cukaricki StankomNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Cukaricki StankomNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Cukaricki StankomNovi Pazar
Cukaricki StankomNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Cukaricki StankomNovi Pazar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D115-03-261 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.30-0.34H0.860.250.96TX
SER D119-10-251 - 1
(1 - 0)
9 - 5-0.48-0.29-0.35H0.860.250.90TX
SER D117-02-251 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.59-0.29-0.24H0.920.750.90TX
SER D115-09-242 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.36-0.30-0.46H0.83-0.250.99BT
SER D129-03-242 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.58-0.29-0.25B0.950.750.87BX
SER D120-10-231 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.34-0.31-0.47T0.96-0.250.86TX
SER D113-05-234 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.75-0.22-0.14B0.85-0.800.97BT
SER D129-10-222 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.65-0.26-0.22H-0.961.000.78TT
SER D115-07-221 - 2
(1 - 1)
5 - 5-0.29-0.30-0.52B0.91-0.500.91BT
SER D122-11-211 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.81-0.19-0.13H0.81-0.67-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Novi Pazar            
Chủ - Khách
Novi PazarOFK Beograd
Novi PazarPartizan Belgrade
FK Zeleznicar PancevoNovi Pazar
Habitpharm JavorNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Mladost LucaniNovi Pazar
Novi PazarCrvena Zvezda
Novi PazarBacka Topola
Vojvodina Novi SadNovi Pazar
Novi PazarOFK Beograd
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D118-04-261 - 5
(1 - 1)
2 - 3-0.51-0.29-0.32B0.740.250.96BT
SER D109-04-262 - 3
(1 - 1)
6 - 2-0.36-0.30-0.49B0.86-0.250.84BT
SER D104-04-262 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.47-0.31-0.37B0.920.250.78BX
SER D121-03-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.33-0.31-0.48H0.87-0.250.83BX
SER D115-03-261 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.30-0.34H0.860.250.96TX
SER D109-03-260 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.32-0.32-0.48T0.98-0.250.84TX
SER CUP05-03-260 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.13-0.19-0.83B0.85-1.750.85BX
SER D128-02-262 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.51-0.29-0.32T0.950.50.75TX
SER D121-02-260 - 3
(0 - 2)
13 - 3-0.71-0.25-0.19T0.7410.96TT
SER D115-02-262 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.55-0.28-0.29T0.820.51.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomRadnik Surdulica
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Cukaricki StankomFK Zeleznicar Pancevo
Novi PazarCukaricki Stankom
Habitpharm JavorCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Backa TopolaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
OFK BeogradCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D118-04-262 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.50-0.30-0.330.780.250.92T
SER D109-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.49-0.31-0.350.850.250.85X
SER D105-04-260 - 0
(0 - 0)
12 - 0-0.65-0.25-0.240.9510.75X
SER D122-03-263 - 2
(1 - 0)
0 - 6-0.50-0.30-0.320.780.250.92T
SER D115-03-261 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.30-0.34H0.860.250.96TX
SER D107-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.35-0.31-0.460.86-0.250.96X
SER D128-02-263 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.62-0.27-0.220.800.750.90T
SER D122-02-261 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.45-0.30-0.390.990.250.71X
SER D114-02-262 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.31-0.470.96-0.250.86T
SER D109-02-262 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.36-0.29-0.460.88-0.250.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Novi PazarSo sánh số liệuFK Čukarički
  • 13Tổng số ghi bàn12
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.2
  • 14Tổng số mất bàn13
  • 1.4Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Novi Pazar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem16XemXem2XemXem13XemXem51.6%XemXem13XemXem41.9%XemXem18XemXem58.1%XemXem
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem12XemXem1XemXem18XemXem38.7%XemXem15XemXem48.4%XemXem16XemXem51.6%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Novi Pazar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem12XemXem4XemXem15XemXem38.7%XemXem12XemXem38.7%XemXem12XemXem38.7%XemXem
16XemXem5XemXem1XemXem10XemXem31.2%XemXem8XemXem50%XemXem4XemXem25%XemXem
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
612316.7%Xem466.7%116.7%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem16XemXem3XemXem12XemXem51.6%XemXem11XemXem35.5%XemXem6XemXem19.4%XemXem
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem3XemXem18.8%XemXem
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem
631250.0%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Novi PazarThời gian ghi bànFK Čukarički
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    12
    0 Bàn
    12
    13
    1 Bàn
    8
    2
    2 Bàn
    2
    5
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    17
    19
    Bàn thắng H1
    17
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Novi PazarChi tiết về HT/FTFK Čukarički
  • 8
    7
    T/T
    1
    5
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    7
    7
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    7
    7
    B/B
ChủKhách
Novi PazarSố bàn thắng trong H1&H2FK Čukarički
  • 5
    5
    Thắng 2+ bàn
    7
    4
    Thắng 1 bàn
    10
    14
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    6
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Novi Pazar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D103-05-2026KháchPartizan Belgrade7 Ngày
SER D109-05-2026KháchCrvena Zvezda13 Ngày
SER D116-05-2026ChủFK Zeleznicar Pancevo20 Ngày
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D103-05-2026ChủCrvena Zvezda7 Ngày
SER D109-05-2026KháchVojvodina Novi Sad13 Ngày
SER D116-05-2026ChủPartizan Belgrade20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 43.3%Thắng33.3% [10]
  • [8] 26.7%Hòa33.3% [10]
  • [9] 30.0%Bại33.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [8] 26.7%Thắng10.0% [3]
  • [3] 10.0%Hòa16.7% [5]
  • [4] 13.3%Bại23.3% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.27 
  • TB mất điểm
    1.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.87
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa60.00% [6]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Novi Pazar VS FK Čukarički ngày 26-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.