| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG FA WSL-7] London City Lionesses Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 6 | 3 | 10 | 20 | 31 | 21 | 7 | 31.6% |
| 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 14 | 10 | 8 | 33.3% |
| 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 17 | 11 | 7 | 30.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
| [ENG FA WSL-3] Arsenal Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 11 | 5 | 1 | 38 | 12 | 38 | 3 | 64.7% |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 20 | 6 | 21 | 3 | 66.7% |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 6 | 17 | 3 | 62.5% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 83.3% |
| London City Lionesses Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAWSL | 06-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 11 - 1 | -0.82 | -0.19 | -0.14 | B | 0.90 | -0.57 | 0.80 | B | T |
| ENG FA WNLC | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.86 | -0.31 | 0.84 | T | X |
| ENG WLC | 14-02-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 10 | -0.06 | -0.09 | -0.97 | B | 0.80 | -3.25 | 0.90 | B | X |
| ENG FA WNLC | 30-01-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WLC | 04-11-20 | 0 - 4 (0 - 3) | 0 - 9 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | B | 0.84 | -3.50 | 0.98 | B | H |
| ENG WLC | 22-09-19 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| London City Lionesses Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 23-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | H | 0.75 | 0 | 0.95 | H | T |
| ENG FAWSL | 15-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | B | 0.87 | 1.5 | 0.83 | T | H |
| ENG FAWSL | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 15 - 4 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | B | 0.86 | 0.5 | 0.84 | B | X |
| ENG FAWSL | 01-02-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.50 | -0.28 | -0.38 | T | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | X |
| ENG FAWSL | 25-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 15 | -0.14 | -0.21 | -0.79 | B | 0.85 | -1.5 | 0.85 | B | H |
| ENG FA WNLC | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | T | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | X |
| ENG FAWSL | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | H | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | X |
| ENG FAWSL | 14-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | B | 0.95 | -0.25 | 0.75 | B | X |
| ENG FAWSL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | X |
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 14%
| Arsenal Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 22-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA WUC | 18-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | H | ||
| UEFA WUC | 11-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.07 | -0.12 | -0.93 | 0.91 | -2.5 | 0.79 | T | ||
| ENG FAWSL | 08-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.48 | -0.29 | -0.37 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | X | ||
| FIFA Women’s CC | 01-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.11 | 0.92 | 1.75 | 0.90 | T | ||
| FIFA Women’s CC | 28-01-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | 0.92 | 4.25 | 0.78 | T | ||
| ENG FAWSL | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | X | ||
| ENG WLC | 21-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.65 | -0.26 | -0.24 | 0.73 | 0.75 | 0.97 | X | ||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | 0.81 | 1.5 | 0.89 | X | ||
| ENG FAWSL | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 38%
| London City Lionesses Women |
| London City Lionesses Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAWSL | 21-03-2026 | Chủ | Chelsea FC (W) | 6 Ngày |
| ENG FAWSL | 29-03-2026 | Khách | West Ham United (W) | 14 Ngày |
| ENG FAWSL | 26-04-2026 | Chủ | Leicester City (W) | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAWSL | 21-03-2026 | Chủ | West Ham United (W) | 6 Ngày |
| ENG FAWSL | 29-03-2026 | Chủ | Tottenham Hotspur (W) | 14 Ngày |
| ENG FAWSL | 26-04-2026 | Khách | Aston Villa (W) | 42 Ngày |

