
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-07-2016 | Paris Saint Germain (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 08-08-2017 | Manchester City (w) | Linkopings (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-07-2020 | Linkopings (w) | Real Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2022 | Real Madrid (w) | AC Milan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA WNL | 28-11-2025 20:10 | France Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Aston Villa Women | London City Lionesses Women | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 09-11-2025 11:55 | London City Lionesses Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-11-2025 12:00 | Chelsea FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 18:00 | Sweden Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 24-10-2025 18:00 | Spain Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 11:00 | London City Lionesses Women | West Ham United Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 05-10-2025 10:55 | London City Lionesses Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 28-09-2025 11:00 | Manchester City Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 19-09-2025 18:30 | Everton FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Algarve Cup winner | 2 | 22 18 |
| KAIF Trophy runner-up | 1 | 21 |
| Primera División Femenina runner-up | 1 | 20/21 |
| Olympic Games: 2nd Place | 2 | 20 16 |
| Women's World Cup third place | 1 | 19 |
| Svenska Cupen Women runner-up | 2 | 17/18 16/17 |
| Damallsvenskan winner | 2 | 17 09 |
| Women's Super League runner-up | 1 | 17 |
| Women's FA Cup winner | 1 | 16/17 |
| Women's Super League winner | 1 | 16 |
| FA Women's League Cup winner | 1 | 16 |
| Feminine Division 1 runner-up | 3 | 14/15 13/14 12/13 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 14/15 |
| Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 13/14 |
| Super Cup Women winner | 1 | 10 |