
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-07-2016 | Brescia (w) | Fiorentina (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2018 | Fiorentina (w) | Atletico de Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 23-07-2020 | Atletico de Madrid (w) | Bordeaux (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2021 | Bordeaux (w) | AS Roma (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Aston Villa Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 09-11-2025 11:55 | London City Lionesses Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-11-2025 12:00 | Chelsea FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 11:00 | London City Lionesses Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 05-10-2025 10:55 | London City Lionesses Women | Liverpool Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 28-09-2025 11:00 | Manchester City Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 24-09-2025 18:30 | Crystal Palace Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 19-09-2025 18:30 | Everton FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 06-09-2025 12:30 | Arsenal Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 22-07-2025 19:00 | England Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serie A Women winner | 4 | 22/23 16/17 15/16 13/14 |
| Coppa Italia Women runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
| Super Cup Women winner | 3 | 22/23 15/16 14/15 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 22 |
| Serie A Women runner-up | 2 | 21/22 14/15 |
| Coppa Italia Women winner | 5 | 20/21 17/18 16/17 15/16 14/15 |
| Cyprus Women's Cup runner-up | 2 | 19 18 |
| Copa de la Reina runner-up | 1 | 19 |
| Primera División Femenina winner | 1 | 18/19 |
| Women's Friendship Tournament winner | 1 | 18 |
| Super Cup Women runner-up | 1 | 17/18 |