
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2020 | Sydney FC (w) | Arsenal (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 28-11-2025 08:40 | Australia Women | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 19-11-2025 20:00 | Arsenal Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 14:30 | Tottenham Hotspur Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-11-2025 17:45 | Bayern Munchen Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-11-2025 12:00 | Arsenal Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 02-11-2025 12:00 | Leicester City Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 16-10-2025 19:00 | Benfica Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 13:30 | Arsenal Women | Brighton H.A. Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 07-10-2025 19:00 | Arsenal Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 04-10-2025 11:00 | Manchester City Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FFA Cup of Nations winner | 2 | 23 19 |
| FA Women's League Cup winner | 1 | 22/23 |
| Women's Super League runner-up | 1 | 21/22 |
| FA Women's League Cup runner-up | 1 | 19/20 |
| A-League Women winner | 1 | 18/19 |
| Tournament of Nations runner-up | 1 | 18 |
| NWSL runner-up | 1 | 18 |
| Tournament of Nations winner | 1 | 17 |
| A-League Women runner-up | 1 | 14/15 |
| AFC Women's Asian Cup runner-up | 1 | 14 |