So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
-0.25
0.96
0.93
2.75
0.87
2.77
3.60
2.17
Live
-0.97
0
0.84
0.86
2.75
1.00
2.55
3.65
2.31
Run
-0.15
0.25
0.02
-0.17
2.5
0.02
20.00
16.00
1.01
BET365Sớm
0.88
-0.25
0.93
0.80
2.75
1.00
2.80
3.50
2.10
Live
0.77
-0.25
-0.98
1.00
3
0.80
2.60
3.50
2.20
Run
0.77
0
-0.98
-0.19
2.5
0.12
126.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.97
0
0.77
0.96
2.75
0.84
2.88
3.55
2.22
Live
0.84
-0.25
-0.94
0.76
2.75
-0.88
2.61
3.65
2.35
Run
0.85
0
-0.95
-0.11
2.75
0.03
200.00
9.50
1.01
SbobetSớm
0.88
-0.25
0.96
0.95
2.75
0.87
2.85
3.25
2.16
Live
0.86
-0.25
-0.96
0.96
2.75
0.92
2.79
3.32
2.26
Run
0.90
0
1.00
-0.30
2.5
0.20
65.00
11.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

FC Gifu
ChủHòaKhách
RB Omiya Ardija
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC GifuSo Sánh Sức MạnhRB Omiya Ardija
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-6] FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18837242628644.4%
9315101411633.3%
9522141217355.6%
6303610950.0%
[J2/J3 League-4] RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18927382830450.0%
9504211315455.6%
9423171515544.4%
62131112733.3%

Thành tích đối đầu

FC Gifu            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaFC Gifu
FC GifuRB Omiya Ardija
FC GifuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFC Gifu
FC GifuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFC Gifu
FC GifuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFC Gifu
RB Omiya ArdijaFC Gifu
FC GifuRB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D204-04-263 - 0
(3 - 0)
2 - 7-0.63-0.25-0.24B0.830.750.99BT
JPN D316-11-242 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.36-0.29-0.46H0.88-0.250.94BT
JPN LC13-03-241 - 2
(0 - 0)
12 - 6-0.49-0.29-0.32B0.790.25-0.97BT
JPN D302-03-241 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.54-0.30-0.28B0.860.500.96BX
JPN D231-07-190 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.27-0.56H0.85-0.75-0.97BX
JPN D215-06-192 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.69-0.22-0.14B-0.97-0.800.85TT
JPN D201-09-180 - 1
(0 - 0)
4 - 0-0.31-0.27-0.50B0.88-0.501.00BX
JPN D219-05-180 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.51-0.30-0.29T1.000.500.88TX
JPN D226-07-155 - 0
(3 - 0)
3 - 8-0.71-0.22-0.17B0.95-0.800.93BT
JPN D224-05-150 - 5
(0 - 4)
6 - 4-0.24-0.29-0.57B0.90-0.750.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

FC Gifu            
Chủ - Khách
AC Nagano ParceiroFC Gifu
FC GifuMatsumoto Yamaga FC
FC GifuConsadole Sapporo
Iwaki FCFC Gifu
Jubilo IwataFC Gifu
Fukushima United FCFC Gifu
FC GifuFujieda MYFC
RB Omiya ArdijaFC Gifu
FC GifuAC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FCFC Gifu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D209-05-262 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.27-0.29-0.56T0.82-0.751.00TT
JPN D206-05-260 - 3
(0 - 1)
4 - 9-0.44-0.30-0.36B-0.990.250.81BT
JPN D202-05-260 - 3
(0 - 0)
1 - 1-0.48-0.30-0.32B0.830.250.93BT
JPN D229-04-260 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.57-0.27-0.26T0.980.750.84TX
JPN D225-04-261 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.30-0.34B0.910.250.85BX
JPN D219-04-261 - 2
(1 - 1)
5 - 3-0.27-0.27-0.56T0.82-0.751.00TT
JPN D211-04-261 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.44-0.28-0.38B-0.960.250.78BT
JPN D204-04-263 - 0
(3 - 0)
2 - 7-0.63-0.25-0.24B0.830.750.99BT
JPN D228-03-265 - 1
(2 - 0)
11 - 1-0.70-0.22-0.17T0.991.250.83TT
JPN D221-03-262 - 2
(1 - 2)
5 - 4-0.43-0.30-0.37H0.780-0.96HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%

RB Omiya Ardija            
Chủ - Khách
Consadole SapporoRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaIwaki FC
Fukushima United FCRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
Fujieda MYFCRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaJubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FCRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFC Gifu
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D209-05-264 - 3
(3 - 1)
3 - 4-0.39-0.28-0.450.78-0.25-0.96T
JPN D206-05-263 - 2
(2 - 1)
9 - 6-0.45-0.29-0.360.990.250.83T
JPN D203-05-261 - 2
(0 - 0)
7 - 4-0.19-0.24-0.670.92-10.84T
JPN D229-04-261 - 2
(0 - 2)
8 - 4-0.56-0.28-0.260.800.5-0.98T
JPN D225-04-261 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.26-0.27-0.570.77-0.750.99X
JPN D218-04-261 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.54-0.28-0.290.860.50.96T
JPN D212-04-264 - 1
(3 - 1)
4 - 4-0.28-0.26-0.55-0.99-0.50.81T
JPN D204-04-263 - 0
(3 - 0)
2 - 7-0.63-0.25-0.24B0.830.750.99BT
JPN D228-03-262 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.30-0.28-0.510.87-0.50.95T
JPN D221-03-261 - 4
(0 - 2)
2 - 7-0.34-0.29-0.470.94-0.250.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 90%

FC GifuSo sánh số liệuRB Omiya Ardija
  • 14Tổng số ghi bàn20
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.0
  • 18Tổng số mất bàn19
  • 1.8Trung bình mất bàn1.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem11XemXem68.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem3XemXem8XemXem31.2%XemXem13XemXem81.2%XemXem2XemXem12.5%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem8XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
8XemXem1XemXem2XemXem5XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
FC Gifu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem4XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem2XemXem4XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem
611416.7%Xem116.7%233.3%Xem
RB Omiya Ardija
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem6XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC GifuThời gian ghi bànRB Omiya Ardija
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    3
    0 Bàn
    2
    7
    1 Bàn
    8
    3
    2 Bàn
    0
    4
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    9
    12
    Bàn thắng H1
    14
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC GifuChi tiết về HT/FTRB Omiya Ardija
  • 3
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    4
    3
    H/T
    1
    3
    H/H
    3
    2
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
FC GifuSố bàn thắng trong H1&H2RB Omiya Ardija
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    7
    5
    Thắng 1 bàn
    1
    3
    Hòa
    4
    6
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Gifu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
RB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Chấn thương và Án treo giò

FC Gifu
Chấn thương
RB Omiya Ardija
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 44.4%Thắng50.0% [9]
  • [3] 16.7%Hòa11.1% [9]
  • [7] 38.9%Bại38.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng22.2% [4]
  • [1] 5.6%Hòa11.1% [2]
  • [5] 27.8%Bại16.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.44 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    2.11
  • TB mất điểm
    1.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 8.33%thắng 2 bàn+25.00% [3]
  • [4] 33.33%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [1] 8.33%Hòa8.33% [1]
  • [2] 16.67%Mất 1 bàn50.00% [6]
  • [4] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Gifu VS RB Omiya Ardija ngày 23-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.