
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2019 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2020 | Yokohama F. Marinos | Mito Hollyhock | - | Cho thuê |
| 30-01-2021 | Mito Hollyhock | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2021 | Yokohama F. Marinos | Kagoshima United | - | Cho thuê |
| 30-01-2022 | Kagoshima United | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2022 | Yokohama F. Marinos | Yokohama FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2023 | Yokohama FC | Yokohama F. Marinos | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2023 | Yokohama F. Marinos | Geylang United FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2024 | Geylang United FC | AB Akademisk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 11-04-2026 05:00 | FC Gifu | Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | RB Omiya Ardija | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-03-2026 05:00 | FC Gifu | AC Nagano Parceiro | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-03-2026 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-03-2026 10:00 | FC Gifu | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | FC Gifu | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-02-2026 05:00 | FC Gifu | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | FC Gifu | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-02-2026 04:30 | Fujieda MYFC | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese champion | 1 | 19 |