| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Zorya |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | 11 | 50.0% |
| [INT CF-] Kudrivka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | 6 | 16.7% |
| Zorya |
| Chủ - Khách |
|---|
| KudrivkaZorya |
| ZoryaKudrivka |
| ZoryaKudrivka |
| ZoryaKudrivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 23-02-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.34 | -0.30 | -0.47 | H | 0.95 | -0.25 | 0.87 | B | T |
| INT CF | 06-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D1 | 11-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | T | 0.84 | 0.50 | 0.98 | T | T |
| INT CF | 18-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Zorya |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kolos KovalyovkaZorya |
| ZoryaSC Poltava |
| KryvbasZorya |
| KudrivkaZorya |
| ZoryaFK Auda Riga |
| ZoryaGagra Tbilisi |
| FK AndijonZorya |
| ZoryaRapid Vienna (Youth) |
| ZoryaLokomotiv Sofia |
| ZoryaSarajevo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 15-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | H | 0.87 | 0 | 0.89 | H | X |
| UKR D1 | 08-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | T | 0.92 | 1.5 | 0.84 | T | T |
| UKR D1 | 01-03-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 5 - 13 | -0.42 | -0.31 | -0.38 | B | 0.78 | 0 | 0.98 | B | T |
| UKR D1 | 23-02-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.34 | -0.30 | -0.47 | H | 0.95 | -0.25 | 0.87 | B | T |
| INT CF | 13-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 09-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 05-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 29-01-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
| Kudrivka |
| Chủ - Khách |
|---|
| KudrivkaPolissya Zhytomyr |
| KudrivkaVeres |
| FC Karpaty LvivKudrivka |
| UCSAKudrivka |
| SC PoltavaKudrivka |
| KudrivkaZorya |
| OpavaKudrivka |
| VeresKudrivka |
| Polonia WarszawaKudrivka |
| KF LlapiKudrivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 18-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.12 | -0.22 | -0.78 | 0.81 | -1.5 | 0.95 | X | ||
| UKR D1 | 14-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.75 | -0.25 | -0.99 | X | ||
| UKR D1 | 08-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | -0.99 | 1 | 0.75 | X | ||
| INT CF | 03-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 | 02-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.52 | 0.82 | -0.5 | 0.94 | X | ||
| UKR D1 | 23-02-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.34 | -0.30 | -0.47 | H | 0.95 | -0.25 | 0.87 | B | T |
| INT CF | 13-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%
| Zorya |
| Zorya |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 05-04-2026 | Khách | Obolon Kiev | 12 Ngày |
| UKR D1 | 11-04-2026 | Chủ | FK Epitsentr Dunayivtsi | 18 Ngày |
| UKR D1 | 18-04-2026 | Khách | Dynamo Kyiv | 25 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 06-04-2026 | Khách | FK Epitsentr Dunayivtsi | 13 Ngày |
| UKR D1 | 11-04-2026 | Chủ | Kryvbas | 18 Ngày |
| UKR D1 | 18-04-2026 | Khách | Metalist 1925 Kharkiv | 25 Ngày |