
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Zirka Kropyvnytskyi U17 | FC Zirka Kropyvnytskyi U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Zirka Kropyvnytskyi U19 | Zirka Kropyvnytskyi II | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2018 | Zirka Kropyvnytskyi II | Orzel Walcz | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Free player | Zirka Kirovohrad | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2020 | Zirka Kirovohrad | Peremoga Dnipro | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2020 | Peremoga Dnipro | Cherkaskyi Dnipro | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Cherkaskyi Dnipro | - | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2021 | Free player | Zirka Kirovohrad | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2024 | Zirka Kirovohrad | FK Nyva Buzova | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 18-03-2026 16:00 | Kudrivka | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-03-2026 13:30 | Kudrivka | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-03-2026 13:30 | FC Karpaty Lviv | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 02-03-2026 11:00 | SC Poltava | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-02-2026 13:30 | Kudrivka | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 12-12-2025 13:50 | FK Oleksandria | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-12-2025 16:00 | Kudrivka | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 29-11-2025 13:30 | LNZ Cherkasy | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-11-2025 16:00 | Rukh Vynnyky | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-11-2025 16:00 | Kudrivka | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu