
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2020 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 14-03-2022 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Deportivo Alavés U19 | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Deportivo Alavés U19 | FC Shakhtar Donetsk U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-03-2024 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Vorskla Poltava | - | Cho thuê |
| 30-07-2024 | FC Vorskla Poltava | FC Shakhtar Donetsk U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2024 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 12-04-2026 10:00 | Kudrivka | Kryvbas | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-04-2026 15:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 17:00 | Ukraine U21 | Lithuania U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-03-2026 13:30 | Kudrivka | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-03-2026 13:30 | FC Karpaty Lviv | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 02-03-2026 11:00 | SC Poltava | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-02-2026 13:30 | Kudrivka | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 17:00 | Turkiye U21 | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 17:45 | FC Shakhtar Donetsk | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 26-10-2025 13:30 | FC Shakhtar Donetsk | Kudrivka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian cup winner | 1 | 24/25 |
| Ukrainian U19 champion | 1 | 20/21 |