So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.5
0.90
0.89
3
0.81
1.80
3.55
3.20
Live
0.81
0.25
0.89
0.91
3
0.79
2.01
3.50
2.72
Run
-0.34
0.25
0.04
-0.34
2.5
0.04
1.02
8.20
21.00
BET365Sớm
0.88
0.75
0.93
0.98
3
0.83
1.67
3.70
4.10
Live
0.80
0.25
1.00
1.00
3
0.80
2.00
3.40
3.10
Run
0.50
0
-0.67
-0.11
2.5
0.05
1.01
51.00
451.00
188betSớm
0.81
0.5
0.91
0.90
3
0.82
1.80
3.55
3.20
Live
0.82
0.25
0.90
0.92
3
0.80
2.01
3.50
2.72
Run
-0.33
0.25
0.05
-0.33
2.5
0.05
1.02
8.20
21.00
SbobetSớm
0.84
0.5
0.98
0.73
2.75
-0.93
1.84
3.35
3.35
Live
-0.99
0.5
0.83
1.00
3
0.82
2.01
3.35
3.07
Run
0.67
0
-0.83
-0.15
2.5
0.01
1.07
5.80
65.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Tel Aviv
ChủHòaKhách
Maccabi Netanya
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Tel AvivSo Sánh Sức MạnhMaccabi Netanya
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-3] Hapoel Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211344412243361.9%
101000225301100.0%
11344191713727.3%
63211061150.0%
[ISR Premier League-8] Maccabi Netanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
228410364528836.4%
11443211716736.4%
11407152812936.4%
6114612416.7%

Thành tích đối đầu

Hapoel Tel Aviv            
Chủ - Khách
Maccabi NetanyaHapoel Tel Aviv
Maccabi NetanyaHapoel Tel Aviv
Maccabi NetanyaHapoel Tel Aviv
Maccabi NetanyaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Netanya
Hapoel Tel AvivMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaHapoel Tel Aviv
Maccabi NetanyaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Netanya
Hapoel Tel AvivMaccabi Netanya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D125-10-252 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.36-0.29-0.51B0.94-0.250.76BX
ISR LATTC05-08-253 - 0
(0 - 0)
1 - 1-0.41-0.31-0.40B0.860.000.90BT
ISR D104-05-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.45-0.30-0.36T1.000.250.82TX
ISR D106-01-242 - 1
(2 - 1)
2 - 8-0.52-0.31-0.29B0.910.500.85BT
ISR D102-09-232 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.40-0.30-0.41T0.920.000.90TX
ISR D131-12-221 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.41-0.30-0.40H0.890.000.93HX
ISR D105-09-220 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.50-0.30-0.32T0.990.500.83TX
ISR D116-05-220 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.49-0.31-0.32H0.790.25-0.97TX
ISR D118-04-222 - 0
(2 - 0)
2 - 2-0.36-0.32-0.44T0.76-0.251.00TX
ISR D112-03-222 - 2
(1 - 0)
6 - 3-0.34-0.32-0.46H0.85-0.250.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Hapoel Tel Aviv            
Chủ - Khách
Hapoel Tel AvivHapoel Beer Sheva
Hapoel Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivAshdod MS
Beitar JerusalemHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivAshdod MS
Hapoel Tel AvivMaccabi Bnei Raina
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Petah Tikva
Maccabi HaifaHapoel Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D119-01-262 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.29-0.29-0.57T0.75-0.750.95TT
ISR CUP14-01-261 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.39-0.27-0.47H0.80-0.250.96BX
ISR D110-01-263 - 3
(2 - 1)
4 - 3-0.31-0.29-0.56H0.90-0.50.80BT
ISR D104-01-261 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.72-0.23-0.20T0.881.250.82TX
ISR D101-01-261 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.54-0.28-0.33B0.840.50.86BX
ISR CUP25-12-253 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.60-0.28-0.24T0.880.750.88TT
ISR D120-12-253 - 1
(2 - 1)
7 - 3-0.70-0.25-0.20T0.7810.92TT
ISR D113-12-252 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.34-0.31-0.50H0.92-0.250.78BT
ISR D106-12-254 - 0
(2 - 0)
3 - 10-0.54-0.29-0.31T0.840.50.86TT
ISR D102-12-252 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.49-0.29-0.37B0.840.250.86BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Maccabi Netanya            
Chủ - Khách
Maccabi NetanyaMaccabi Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaMaccabi Kabilio Jaffa
Maccabi NetanyaHapoel Jerusalem
Ironi TiberiasMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaHapoel Petah Tikva
SC Bnei Yaffo OrtodoximMaccabi Netanya
Maccabi NetanyaMaccabi Tel Aviv
Hapoel Beer ShevaMaccabi Netanya
Hapoel HaifaMaccabi Netanya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D124-01-264 - 1
(2 - 1)
6 - 5-0.30-0.27-0.570.75-0.750.95T
ISR D117-01-262 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.31-0.29-0.540.86-0.50.84T
ISR CUP13-01-260 - 2
(0 - 1)
14 - 5-0.68-0.24-0.200.8010.96X
ISR D109-01-261 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.61-0.27-0.270.820.750.88X
ISR D103-01-264 - 0
(2 - 0)
2 - 2-0.36-0.29-0.500.90-0.250.80T
ISR D131-12-250 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.29-0.370.800.250.90X
ISR CUP26-12-250 - 6
(0 - 2)
2 - 6-----
ISR D121-12-251 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.30-0.26-0.580.79-0.750.91X
ISR D113-12-252 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.77-0.21-0.170.891.50.81X
ISR D107-12-253 - 4
(1 - 2)
2 - 10-0.40-0.29-0.470.74-0.250.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Hapoel Tel AvivSo sánh số liệuMaccabi Netanya
  • 20Tổng số ghi bàn17
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.7
  • 11Tổng số mất bàn18
  • 1.1Trung bình mất bàn1.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem0XemXem8XemXem55.6%XemXem9XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem8XemXem0XemXem1XemXem88.9%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Maccabi Netanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem0XemXem11XemXem45%XemXem14XemXem70%XemXem5XemXem25%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem90%XemXem1XemXem10%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem1XemXem9XemXem44.4%XemXem6XemXem33.3%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Maccabi Netanya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem0XemXem12XemXem40%XemXem8XemXem40%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Tel AvivThời gian ghi bànMaccabi Netanya
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    4
    6
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    13
    10
    Bàn thắng H1
    13
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Tel AvivChi tiết về HT/FTMaccabi Netanya
  • 5
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    4
    5
    H/H
    3
    2
    H/B
    1
    3
    B/T
    2
    0
    B/H
    0
    4
    B/B
ChủKhách
Hapoel Tel AvivSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Netanya
  • 4
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    6
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D107-02-2026KháchIroni Tiberias7 Ngày
ISR D114-02-2026ChủHapoel Jerusalem14 Ngày
ISR D121-02-2026KháchHapoel Bnei Sakhnin FC21 Ngày
Maccabi Netanya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D107-02-2026ChủHapoel Kiryat Shmona7 Ngày
ISR D114-02-2026KháchMaccabi Bnei Raina14 Ngày
ISR D121-02-2026ChủBeitar Jerusalem21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 61.9%Thắng36.4% [8]
  • [4] 19.0%Hòa18.2% [8]
  • [4] 19.0%Bại45.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [10] 47.6%Thắng18.2% [4]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại31.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    1.95 
  • TB mất điểm
    1.05 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.05 
  • TB mất điểm
    0.24 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.64
  • TB mất điểm
    2.05
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    0.77
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 36.36%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 18.18%Hòa33.33% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 44.44% [4]

Hapoel Tel Aviv VS Maccabi Netanya ngày 31-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.