
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Afula | - | Cho thuê |
| 05-01-2023 | Hapoel Afula | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2023 | Maccabi Haifa | Maccabi Netanya | 0.218M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-09-2024 | Maccabi Netanya | Ironi Tiberias | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Ironi Tiberias | Maccabi Netanya | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 18-05-2026 17:00 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-05-2026 17:00 | Maccabi Netanya | Hapoel Haifa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-05-2026 17:00 | Ironi Tiberias | Maccabi Netanya | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-05-2026 17:00 | Maccabi Netanya | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-04-2026 16:00 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-04-2026 17:15 | Maccabi Netanya | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-04-2026 16:50 | Maccabi Netanya | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 11-04-2026 17:00 | Maccabi Netanya | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 05-04-2026 16:00 | Ashdod MS | Maccabi Netanya | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 23-02-2026 18:30 | Maccabi Netanya | Beitar Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu