
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Levski Sofia U17 | Levski Sofia U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Levski Sofia U19 | Botev Vratsa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Botev Vratsa | FC Hebar Pazardzhik | 0.003M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-09-2020 | FC Hebar Pazardzhik | Levski Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2024 | Levski Sofia | Casa Pia AC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 07-02-2026 13:00 | Ironi Tiberias | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 31-01-2026 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 26-01-2026 18:30 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 19-01-2026 18:00 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-01-2026 18:15 | Hapoel Tel Aviv | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-01-2026 18:30 | Beitar Jerusalem | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-12-2025 15:00 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 06-12-2025 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 18:30 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian cup winner | 1 | 21/22 |