
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2022 | Maccabi Netanya | Diosgyor VTK | 0.05M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Diosgyor VTK | Maccabi Netanya | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2023 | Maccabi Netanya | Hapoel Hadera | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Hapoel Hadera | Maccabi Netanya | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-09-2023 | Maccabi Netanya | Hapoel Bnei Sakhnin FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Maccabi Netanya | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 29-04-2026 16:00 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-04-2026 17:15 | Maccabi Netanya | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-04-2026 16:50 | Maccabi Netanya | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 11-04-2026 17:00 | Maccabi Netanya | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 23-02-2026 18:30 | Maccabi Netanya | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 14-02-2026 16:30 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Netanya | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 07-02-2026 17:30 | Maccabi Netanya | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 31-01-2026 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 24-01-2026 13:00 | Maccabi Netanya | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 17-01-2026 17:30 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu