

| [ENG EFL Championship-18] Charlton Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 38 | 36 | 18 | 30.0% |
| 14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 14 | 22 | 16 | 42.9% |
| 16 | 3 | 5 | 8 | 14 | 24 | 14 | 20 | 18.8% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | 7 | 33.3% |
| [ENG EFL Championship-14] Stoke City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 12 | 7 | 12 | 34 | 28 | 43 | 14 | 38.7% |
| 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 14 | 21 | 19 | 40.0% |
| 16 | 6 | 4 | 6 | 15 | 14 | 22 | 9 | 37.5% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 33.3% |
| Charlton Athletic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Stoke CityCharlton Athletic |
| Stoke CityCharlton Athletic |
| Charlton AthleticStoke City |
| Charlton AthleticStoke City |
| Stoke CityCharlton Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 25-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 0 | -0.52 | -0.29 | -0.27 | B | 0.91 | 0.50 | 0.97 | B | T |
| ENG LCH | 08-02-20 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.66 | -0.25 | -0.17 | B | 0.95 | 1.00 | 0.93 | B | T |
| ENG LCH | 10-08-19 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.43 | T | 0.83 | -0.25 | -0.95 | T | T |
| ENG LCH | 29-01-08 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.32 | T | 0.83 | 0.25 | -0.93 | T | X |
| ENG LCH | 18-08-07 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.32 | -0.37 | B | -0.87 | 0.25 | 0.75 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
| Charlton Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | T | -0.99 | 0.5 | 0.87 | T | X |
| ENG LCH | 24-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.24 | B | 0.85 | 0.5 | -0.97 | B | T |
| ENG LCH | 20-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 0 | -0.41 | -0.32 | -0.35 | B | 0.80 | 0 | -0.93 | B | T |
| ENG LCH | 17-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.32 | -0.29 | -0.46 | T | 0.98 | -0.25 | 0.90 | T | X |
| ENG FAC | 10-01-26 | 1 - 5 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.15 | -0.21 | -0.75 | B | -0.99 | -1.25 | 0.81 | B | T |
| ENG LCH | 04-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 2 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.27 | H | 0.95 | 0.5 | 0.93 | T | T |
| ENG LCH | 01-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.28 | -0.28 | -0.52 | H | 0.95 | -0.5 | 0.93 | B | X |
| ENG LCH | 29-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.44 | -0.30 | -0.34 | B | 0.99 | 0.25 | 0.89 | B | T |
| ENG LCH | 26-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.49 | -0.28 | -0.31 | B | -0.95 | 0.5 | 0.83 | B | X |
| ENG LCH | 20-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.29 | T | -0.96 | 0.5 | 0.84 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
| Stoke City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCH | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.80 | X | ||
| ENG LCH | 24-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.52 | -0.29 | -0.27 | 0.93 | 0.5 | 0.95 | X | ||
| ENG LCH | 21-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.80 | T | ||
| ENG LCH | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.34 | -0.99 | 0.25 | 0.87 | X | ||
| ENG FAC | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.46 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | X | ||
| ENG LCH | 04-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.25 | 0.98 | X | ||
| ENG LCH | 01-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.43 | -0.30 | -0.35 | -0.94 | 0.25 | 0.82 | X | ||
| ENG LCH | 29-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.80 | T | ||
| ENG LCH | 26-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.30 | -0.94 | 0.5 | 0.82 | X | ||
| ENG LCH | 20-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | 0.93 | 0.25 | 0.95 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
| Charlton Athletic |
| Charlton Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | 17-02-2026 | Chủ | Portsmouth | 6 Ngày |
| ENG LCH | 21-02-2026 | Khách | Southampton | 10 Ngày |
| ENG LCH | 24-02-2026 | Khách | West Bromwich(WBA) | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAC | 15-02-2026 | Chủ | Fulham | 4 Ngày |
| ENG LCH | 21-02-2026 | Chủ | Leicester City | 10 Ngày |
| ENG LCH | 24-02-2026 | Chủ | Oxford United | 13 Ngày |

