
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Free player | FC Boreham Wood U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Boreham Wood U19 | Boreham Wood | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2018 | Boreham Wood | Cheshunt FC | - | Cho thuê |
| 10-02-2018 | Cheshunt FC | Boreham Wood | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2021 | Boreham Wood | Huddersfield Town | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2023 | Huddersfield Town | Blackburn Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Blackburn Rovers | Huddersfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2024 | Huddersfield Town | FC Nantes | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Nantes | Huddersfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 29-11-2025 12:30 | Stoke City | Hull City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-11-2025 19:45 | Stoke City | Charlton Athletic | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 15:00 | Leicester City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Wales | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 17:00 | Liechtenstein | Wales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 15:00 | Stoke City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 04-11-2025 19:45 | Oxford United | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 15:00 | Stoke City | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 11:30 | Portsmouth | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 21-10-2025 18:45 | Millwall | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 22 |