So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
1.75
0.76
0.95
3.25
0.75
1.25
5.20
7.70
Live
0.83
1.75
0.93
0.74
3
-0.98
1.20
5.60
9.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.83
1.75
0.98
0.90
3.25
0.90
1.25
5.50
9.00
Live
0.85
1.75
0.95
0.95
3.25
0.85
1.22
5.75
10.00
Run
-0.80
0.25
0.62
-0.50
5.5
0.37
1.01
51.00
101.00
Mansion88Sớm
0.88
1.5
0.88
0.81
3
0.95
1.27
5.20
7.10
Live
0.73
1.5
-0.89
0.76
3
-0.94
1.23
5.50
7.90
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.95
1.75
0.77
0.78
3
-0.98
1.26
4.87
6.80
Live
0.92
1.75
0.92
0.81
3
-0.99
1.23
5.30
8.20
Run
-0.96
0.5
0.80
0.76
5.5
-0.94
1.01
9.20
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Crvena Zvezda
ChủHòaKhách
Vojvodina Novi Sad
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Crvena ZvezdaSo Sánh Sức MạnhVojvodina Novi Sad
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-1] Crvena Zvezda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302433872375180.0%
15131152840186.7%
151122351535173.3%
660015418100.0%
[SER Mozzart Bet Superliga-2] Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301956552962263.3%
151032351633266.7%
15924201329260.0%
65101441683.3%

Thành tích đối đầu

Crvena Zvezda            
Chủ - Khách
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCrvena Zvezda
Vojvodina Novi SadCrvena Zvezda
Vojvodina Novi SadCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D107-12-250 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.83-0.19-0.13B0.80-0.570.90TX
SER D130-10-253 - 2
(0 - 2)
2 - 9-0.19-0.23-0.71B0.78-1.250.92BT
SER CUP21-05-253 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.75-0.22-0.15T0.80-0.800.96TT
SER D111-05-251 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.78-0.20-0.15H0.88-0.670.94TX
SER D129-03-253 - 5
(2 - 1)
1 - 6-0.16-0.22-0.74T0.95-1.250.87TT
SER D103-11-243 - 0
(3 - 0)
9 - 4-0.83-0.18-0.11T0.83-0.570.93TX
SER CUP21-05-241 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.13-0.21-0.80T0.85-1.500.85BT
SER D128-04-240 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.17-0.23-0.72H0.85-1.250.91BX
SER D125-11-231 - 2
(1 - 2)
3 - 4-0.12-0.19-0.81T0.82-1.751.00BH
SER D130-07-235 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.90-0.14-0.08T0.91-0.440.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Crvena Zvezda            
Chủ - Khách
Crvena ZvezdaFK Spartak Zlatibor Voda
Radnik SurdulicaCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaRadnicki Nis
IMT Novi BeogradCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaFK Napredak Krusevac
Novi PazarCrvena Zvezda
Radnicki 1923 KragujevacCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaLille
Crvena ZvezdaPartizan Belgrade
LilleCrvena Zvezda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D109-04-263 - 2
(2 - 1)
9 - 0-0.98-0.10-0.06T0.933.250.77TT
SER D105-04-261 - 2
(1 - 2)
5 - 7-0.14-0.21-0.80T0.85-1.50.85BT
SER D121-03-262 - 0
(1 - 0)
12 - 4-0.94-0.11-0.06T0.932.750.77TX
SER D115-03-261 - 2
(1 - 2)
4 - 6-0.10-0.17-0.85T1.00-1.750.82BH
SER D108-03-264 - 0
(4 - 0)
15 - 2-0.99-0.08-0.05T0.943.50.88TX
SER CUP05-03-260 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.13-0.19-0.83T0.85-1.750.85TX
SER D101-03-260 - 2
(0 - 1)
0 - 6-0.16-0.20-0.76T0.80-1.50.90TX
UEFA EL26-02-260 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.37-0.28-0.40B-0.9800.86BX
SER D122-02-263 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.78-0.21-0.16T0.881.50.82TX
UEFA EL19-02-260 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.61-0.25-0.22T0.800.75-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 22%

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Vojvodina Novi SadRadnicki Nis
IMT Novi BeogradVojvodina Novi Sad
FK Spartak Zlatibor VodaVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadFK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 KragujevacVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadPartizan Belgrade
Vojvodina Novi SadFK Trajal Krusevac
FK Zeleznicar PancevoVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadNovi Pazar
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D108-04-263 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.76-0.23-0.160.801.250.90T
SER D104-04-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.29-0.29-0.570.94-0.50.76X
INT CF28-03-261 - 3
(1 - 2)
8 - 2-0.23-0.25-0.670.81-10.89T
SER D121-03-264 - 1
(2 - 0)
8 - 1-0.88-0.16-0.090.8720.83T
SER D115-03-260 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.35-0.31-0.460.84-0.250.98X
SER D108-03-263 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.46-0.30-0.360.990.250.83T
SER CUP04-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.88-0.16-0.080.8620.90X
SER D128-02-262 - 0
(2 - 0)
7 - 9-0.35-0.29-0.480.84-0.250.86X
SER D121-02-260 - 3
(0 - 2)
13 - 3-0.71-0.25-0.190.7410.96T
SER D114-02-262 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.31-0.470.96-0.250.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Crvena ZvezdaSo sánh số liệuVojvodina Novi Sad
  • 21Tổng số ghi bàn18
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.8
  • 5Tổng số mất bàn12
  • 0.5Trung bình mất bàn1.2
  • 90.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Crvena Zvezda
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem16XemXem0XemXem14XemXem53.3%XemXem14XemXem46.7%XemXem14XemXem46.7%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem9XemXem60%XemXem4XemXem26.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem18XemXem0XemXem12XemXem60%XemXem16XemXem53.3%XemXem14XemXem46.7%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem10XemXem66.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Crvena Zvezda
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem16XemXem4XemXem10XemXem53.3%XemXem12XemXem40%XemXem17XemXem56.7%XemXem
15XemXem6XemXem3XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
15XemXem10XemXem1XemXem4XemXem66.7%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Vojvodina Novi Sad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem10XemXem1XemXem19XemXem33.3%XemXem10XemXem33.3%XemXem14XemXem46.7%XemXem
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem
15XemXem4XemXem1XemXem10XemXem26.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Crvena ZvezdaThời gian ghi bànVojvodina Novi Sad
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    8
    0 Bàn
    3
    8
    1 Bàn
    7
    8
    2 Bàn
    7
    3
    3 Bàn
    9
    3
    4+ Bàn
    35
    18
    Bàn thắng H1
    49
    28
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Crvena ZvezdaChi tiết về HT/FTVojvodina Novi Sad
  • 17
    9
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    6
    7
    H/T
    3
    5
    H/H
    2
    0
    H/B
    1
    2
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    6
    B/B
ChủKhách
Crvena ZvezdaSố bàn thắng trong H1&H2Vojvodina Novi Sad
  • 16
    11
    Thắng 2+ bàn
    8
    7
    Thắng 1 bàn
    3
    6
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    0
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Crvena Zvezda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D122-04-2026KháchFK Zeleznicar Pancevo4 Ngày
SER D126-04-2026ChủPartizan Belgrade8 Ngày
SER CUP29-04-2026KháchJedinstvo UB11 Ngày
Vojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D122-04-2026ChủPartizan Belgrade4 Ngày
SER D126-04-2026ChủFK Zeleznicar Pancevo8 Ngày
SER CUP29-04-2026KháchFK Graficar Beograd11 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [24] 80.0%Thắng63.3% [19]
  • [3] 10.0%Hòa16.7% [19]
  • [3] 10.0%Bại20.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [13] 43.3%Thắng30.0% [9]
  • [1] 3.3%Hòa6.7% [2]
  • [1] 3.3%Bại13.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    87 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    2.90 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.73 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.97
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 66.67%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Crvena Zvezda VS Vojvodina Novi Sad ngày 18-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.